
Vålerengens Idrettsforening
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 8 (30,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Intility Arena
- Sức chứa
- 16.556
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aaron Kiil Olsen | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Alexander Ordal | 18 | — | — | — |
| 10 | Carl Lange | 27 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Elias Sørensen | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Even Forcha | 17 | — | — | — |
| 29 | Fidel Brice Ambina | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Filip Thorvaldsen | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Gabriel Rajković | 15 | — | — | — |
| 3 | Håkon Sjåtil | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Henrik Bjørdal | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Kevin Tshiembe | 29 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Kolbeinn Finnsson | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 77 | Lucas Haren | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Magnus Sjøeng | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Magnus Westergaard | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Mario Gomes | 19 | — | — | — |
| 17 | Mathias Grundetjern | 26 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Mohamed Ofkir | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Odin Thiago Holm | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 90 | Ole Sæter | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| — | Omar Bully | 23 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Petter Strand | 32 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Sebastian Jarl | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Stian Sjøvold | 20 | — | — | — |
| 6 | Vegar Hedenstad | 35 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |