
Sydney FC
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Ufuk Talay
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,1
- Cầu thủ ngoại
- 5 (18,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Allianz Stadium Sydney
- Sức chứa
- 45.500
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Ahmet Arslan | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 44 | Akol Akon | 17 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Al Hassan Touré | 26 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Alex Grant | 32 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Alexandar Popovic | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Alexander Zaverdinos | 19 | — | — | — |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | 27 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 6 |
| 6 | Corey Hollman | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Gus Hoefsloot | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | 29 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Joe Lolley | 34 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Joel King | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Joseph Lacey | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Lachlan Middleton | 20 | — | — | — |
| 32 | Marcel Tisserand | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Marin France | 19 | — | — | — |
| 22 | Mathias Macallister | 19 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Mitch Glasson | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Nickolas Alfaro | 18 | — | — | — |
| 13 | Patrick Wood | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Paul Okon-Engstler | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Piero Quispe | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Rhyan Grant | 35 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Rhys Youlley | 21 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Tiago Quintal | 20 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Tyler Williams | 18 | — | — | — |
| 9 | Víctor Campuzano | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Wataru Kamijo | 20 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Zach De Jesus | 20 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |