
St. Louis City Soccer Club
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 16 (61,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Energizer Park
- Sức chứa
- 22.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- -5,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Ben Lundt | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Brendan McSorley | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Caden Glover | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Cedric Teuchert | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Célio Pompeu | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Chris Durkin | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Conrad Wallem | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 24 | Daniel Edelman | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Eduard Löwen | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Fallou Fall | 22 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Jaziel Orozco | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Joshua Yaro | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Kyle Hiebert | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Lukas MacNaughton | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Mamadou Mbacke | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Marcel Hartel | 30 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Miguel Perez | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 59 | MyKhi Joyner | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Rafael Santos | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Roman Bürki | 35 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Sang-bin Jeong | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Simon Becher | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Timo Baumgartl | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Tomas Ostrák | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Tomas Totland | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Tyson Pearce | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |