
Widzew Lodz
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Zeljko Sopic
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 19 (63,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- Stadion Widzewa
- Sức chứa
- 18.018
- Cân bằng chuyển nhượng
- -700,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andi Zeqiri | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 9 |
| 77 | Ángel Baena | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Antoni Klukowski | 19 | — | — | — |
| 1 | Bartłomiej Drągowski | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 19 | Bartłomiej Pawłowski | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Carlos Isaac | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Christopher Cheng | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Emil Kornvig | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Fran Álvarez | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Jan Krzywański | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Juljan Shehu | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 78 | Kamil Cybulski | 20 | — | — | — |
| 46 | Kuba Nawrocki | 19 | — | — | — |
| 23 | Leon Madej | 20 | — | — | — |
| 18 | Lindon Selahi | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Lukas Lerager | 33 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 3 |
| 98 | Maciej Kikolski | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 91 | Marcel Krajewski | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Mateusz Żyro | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Osman Bukari | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Pape Meïssa Ba | 29 | — | — | — |
| 16 | Peter Therkildsen | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 24 | Polydefkis Volanakis | 23 | — | — | — |
| 25 | Przemysław Wiśniewski | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Ricardo Visus | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 57 | Samuel Akere | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Samuel Kozlovsky | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Sebastian Bergier | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Stelios Andreou | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 55 | Szymon Czyż | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Tonio Teklic | 27 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |