
FC Viktoria Plzen
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Miroslav Koubek
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 14 (45,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 15
- Sân vận động
- Doosan Aréna
- Sức chứa
- 11.700
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adam Novak | 18 | — | 1 | 0 |
| 85 | Adrian Zeljkovic | 24 | — | 7 | 0 |
| 99 | Amar Memić | 25 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 19 | Cheick Souaré | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 12 | Daniel Suchy | 20 | — | — | — |
| 37 | David Krcik | 27 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Denis Visinsky | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 1 | Dominik Tapaj | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Filip Ruzicka | 19 | — | — | — |
| 44 | Florian Wiegele | 25 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 4 | Jakub Chalupa | 19 | — | — | — |
| 72 | James Bello | 21 | — | 1 | 0 |
| 10 | Jan Kopic | 36 | — | — | — |
| 22 | Jan Paluska | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 20 | Jiri Panos | 18 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 55 | Jiri Splichal | 21 | — | — | — |
| 5 | Karel Spacil | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 2 |
| 6 | Lukas Cerv | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 2 | Lukas Hejda | 36 | — | — | — |
| 13 | Marian Tvrdon | 32 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Matej Valenta | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 11 | Matej Vydra | 34 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 1 |
| 15 | Matyas Silhavy | 19 | — | — | — |
| 14 | Merchas Doski | 26 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 10 | Mohamed Touré | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Pavel Sulc | 25 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 12 |
| 34 | Petr Kubin | 20 | — | — | — |
| 80 | Prince Adu | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| — | Radek Büchner | 19 | — | — | — |
| 40 | Sampson DwehLiberiaHậu vệ | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 3 | Svetozar Markovic | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 3 | 0 |
| 18 | Tomas Ladra | 29 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 21 | Vaclav Jemelka | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 26 | Vaclav Mika | 26 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Zbynek Paidar | 19 | — | — | — |