
Al-Shabab Club
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 27,3
- Cầu thủ ngoại
- 10 (32,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- SHG Arena
- Sức chứa
- 15.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -10,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | 35 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Abdulaziz Al-Awairdhi | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Abdulelah Dagar | 18 | — | — | — |
| 63 | Abdullah Fahad Al-Jamaan | 21 | — | — | — |
| 37 | Abdullah Matuq | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Ali Al-Asmari | 29 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Ali Azaizeh | 22 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Ali Makki | 27 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Amjad Haraj | 19 | — | — | — |
| 20 | Basil Al-Sayyali | 25 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Carlos Júnior | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Faisal Al-Subiani | 23 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Fawaz Al-Sqoor | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Hammam Al-Hammami | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Haroune Camara | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Hussain Al-Sibyani | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Josh Brownhill | 30 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Majed Abdullah | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 43 | Marcelo Grohe | 39 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Mishal Saad | 20 | — | — | — |
| 94 | Mobarak Al-Rajeh | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | 29 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 60 | Mohammed Al-Otaibi | 18 | — | — | — |
| 2 | Mohammed Al-Shwirekh | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Mohammed Harbush | 23 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Nasser Al-Bishi | 18 | — | — | — |
| 66 | Nawaf Al-Gulaymish | 21 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Nawaf Al-Osaimi | 25 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Nawaf Al-Saadi | 25 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Sultan Al-Anzi | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Unai Hernández | 21 | 2,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Vincent Sierro | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 5 |
| 4 | Wesley Hoedt | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Yacine Adli | 26 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 4 |
| 10 | Yannick Carrasco | 33 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |