CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Cruzeiro
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,8
- Cầu thủ ngoại
- 7 (23,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto
- Sức chứa
- 61.927
- Cân bằng chuyển nhượng
- -36,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Bruno Alves | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Bruno Rodrigues | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Cássio | 39 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 91 | Chico da Costa | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Christian | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Fabrício Bruno | 30 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Fabrizio Peralta | 24 | — | — | — |
| 23 | Fagner | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Gabriel Rojas | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Gerson | 29 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 33 | Janderson | 21 | — | — | — |
| 43 | João Marcelo | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Jonathan Jesus | 22 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Kaiki | 23 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Kaio Jorge | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 70 | Kaique Kenji | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Kauã Moraes | 19 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Kauã Prates | 18 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Keny Arroyo | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 41 | Léo Aragão | 24 | — | — | — |
| 29 | Lucas Romero | 32 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Lucas Silva | 33 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Lucas Villalba | 32 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Luis Sinisterra | 27 | 11,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Marquinhos | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Matheus Cunha | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Matheus Henrique | 28 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Matheus Pereira | 30 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Murilo Rhikman | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Néiser Villarreal | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 81 | Otávio Costa | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Pedrão | 22 | — | 1 | 0 |
| 94 | Wanderson | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | William | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.