PORTO1 bài viết
Porto
Estádio do Dragão — những con rồng phương Bắc.
Thông tin CLB
- HLV
- Francesco Farioli
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 19 (65,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- Estádio do Dragão
- Sức chứa
- 50.033
- Cân bằng chuyển nhượng
- -13,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Alan Varela | 25 | 32,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 2 |
| 20 | Alberto Costa | 22 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 1 |
| 72 | André Miranda | 18 | — | 1 | 0 |
| 68 | André Oliveira | 20 | 650,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 47 | Ángel Alarcón | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 3 |
| 66 | Bernardo Lima | 18 | — | 1 | 0 |
| 17 | Borja Sainz | 25 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 6 |
| 87 | Brayan Caicedo | 20 | — | — | — |
| 14 | Cláudio Ramos | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 27 | Deniz Gül | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 6 |
| 99 | Diogo Costa | 27 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 0 |
| 21 | Dominik Prpić | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 74 | Francisco Moura | 27 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 3 |
| 10 | Gabri Veiga | 24 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 6 |
| 73 | Gabriel Brás | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 49 | Gonçalo Sousa | 20 | 1,7 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 5 | Jan Bednarek | 30 | 11,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 2 |
| 24 | João Costa | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 92 | João Teixeira | 20 | — | — | — |
| 26 | Luuk de Jong | 36 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 52 | Martim Fernandes | 20 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 18 | Nehuén Pérez | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 77 | Oskar Pietuszewski | 18 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 3 |
| 46 | Pedro Lima | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 11 | Pepê | 29 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 3 |
| 86 | Rodrigo Mora | 19 | 38,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 4 |
| 9 | Samu Aghehowa | 22 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 16 |
| 6 | Stephen Eustaquio | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 59 | Tiago Andrade | 20 | — | — | — |
| 58 | Tiago Silva | 19 | — | 1 | 0 |
| 8 | Victor Froholdt | 20 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 7 |
| 7 | William Gomes | 20 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 12 |
| 12 | Zaidu Sanusi | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |