Çorum FK
Caykur Rizespor
Çorum Sehir Stadyumu, ÇorumThứ 7, 17 thg 10 · 00:00
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Champions League | Amed SFKAmed SFK | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | +8 | 13 |
| 2 Champions League qualifying | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | +3 | 13 | |
| 3 Europa League qualifying | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | +7 | 12 | |
| 4 Conference League qualifying | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 6 | +10 | 10 | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 5 | +8 | 10 | |
| 8 | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 10 | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | +1 | 7 | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 7 | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 11 | -8 | 7 | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | |
| 16 Relegated | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | |
| 17 Relegated | 6 | 0 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 3 | |
| 18 Relegated | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 16 | -14 | 3 |
Vòng tiếp theo
- Champions League
- Champions League qualifying
- Europa League qualifying
- Conference League qualifying
- Relegated
Çorum FK · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Çorum FK
LWWLL
- ALA1-2
- SAM5-1
- EYU3-0
- BES2-6
- KAS0-1
Caykur Rizespor
DWLWL
- GOZ2-2
- EYU2-0
- ALA0-1
- GAZ2-1
- SAM0-2
- Giải đấu
- Süper Lig
- Sân vận động
- Çorum Sehir Stadyumu, Çorum
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Çorum FK như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Çorum FK đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Caykur Rizespor đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Số áo
Caykur Rizespor
1Erdem Canpolat2Khusniddin Alikulov3Samet Akaydin4Attila Mocsi5Casper Højer6Giannis Papanikolaou7Valentin Mihăilă9Ali Sowe10Ibrahim Olawoyin11Halil Dervişoğlu14Taylan Antalyalı18Muhamed Buljubasic20Qazim Laci27Modibo Sagnan35Efe Doğan37Taha Şahin50Loide Augusto54Mithat Pala70Furkan Orak75Yahia Fofana77Altin Zeqiri90Bayram Berk Çapoğlu94Yakup Ayan99Emrecan Bulut
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.