2nd Leg
Flamengo
Estudiantes
Estadio do Maracana, Rio de JaneiroThứ 6, 23 thg 10 · 07:30
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for Round of 16 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 | |
| 2 Qualifies for Round of 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | +1 | 9 | |
| 3 Qualifies for Sudamericana KO Playoffs | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 1 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for Round of 16
- Qualifies for Sudamericana KO Playoffs
Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
Group C
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | +9 | 16 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | -7 | 3 |
Group D
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 3 |
Group E
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | +4 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
Group F
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | -3 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 |
Group G
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | +3 | 12 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 9 | -2 | 3 |
Group H
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | -9 | 0 |
Flamengo · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- W1-0
- D1-1
- L0-1
- W2-1
Trận gần nhất xếp trước.
Flamengo
WDWWW
- BRA2-1
- IDV1-1
- COR2-1
- IDV2-0
- REMO1-0
Estudiantes
WLLLW
- GMZ3-0
- PLA0-1
- ROS1-3
- LAN1-2
- COR1-0
- Giải đấu
- Copa Libertadores
- Sân vận động
- Estadio do Maracana, Rio de Janeiro
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Flamengo như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Flamengo đã thắng 4, hòa 1 và thua 0.
Phong độ gần đây của Estudiantes de La Plata như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Estudiantes de La Plata đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Flamengo và Estudiantes de La Plata là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 4 lần. Flamengo đã thắng 2 trận, Estudiantes de La Plata đã thắng 1 trận, và 1 trận hòa.
Giá trị đội hình
Flamengo
€186m
3.8×
Estudiantes
€49m
Tuổi trung bình28.8 · 27.4
Cầu thủ nước ngoài32% · 19%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Số áo
Từng khoác áo cả hai
Những cầu thủ từng ở cả Flamengo và Estudiantes de La Plata. Số trận được tính từ mùa 2012/13.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.