
Idrottsföreningen Elfsborg
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 13 (44,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Borås Arena
- Sức chứa
- 16.200
- Cân bằng chuyển nhượng
- +9,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Altti Hellemaa | 22 | 125,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 9 | Arbër ZeneliKosovoTấn công | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 25 | Ari Sigurpálsson | 23 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 22 | Dion KrasniqiKosovoTấn công | 23 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Frederik Ihler | 23 | 1,4 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 28 | Frode Aronsson | 20 | 100,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Gabríel Snaer Gunnarsson | 18 | — | — | — |
| 20 | Gottfrid Rapp | 21 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 3 | Ibrahim Buhari | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 31 | Isak Pettersson | 29 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 18 | Júlíus Magnússon | 28 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 21 | Leo Östman | 20 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 30 | Lucas Hägg Johansson | 32 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 26 | Ludvig Richtnér | 21 | 25,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 7 | Marcus Rohdén | 35 | 750,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 4 | 0 |
| 29 | Momoh Kamara | 21 | 100,0 N €Định giá thg 10 2025Định giá thg 10 2025 | — | — |
| 23 | Niklas Hult | 36 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 27 | Ozor Victor Okeke | 20 | — | — | — |
| 17 | Per Frick | 34 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 6 | Rasmus Wikström | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 2 | Rufai Mohammed | 20 | 350,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 8 | Sebastian Holmén | 34 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Simon Hedlund | 33 | 600,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 10 | Simon Olsson | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 11 | Taylor Silverholt | 25 | 600,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Theo Sander | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Thomas Isherwood | 28 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 3 | 0 |
| 1 | Tim Erlandsson | 29 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |