
Avs Futebol
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- José Mota
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 28,6
- Cầu thủ ngoại
- 16 (72,7%)
- Sân vận động
- Estádio do Clube Desportivo das Aves
- Sức chứa
- 6.230
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Aderllan Santos | 37 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 1 | Adriel | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 64 | Afonso Silva | 18 | — | — | — |
| 27 | Ángel Algobia | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| — | Antoine Baroan | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | António Machado | 19 | — | — | — |
| 17 | Bruno Lourenço | 28 | 700,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 7 | 0 |
| 42 | Cristian Devenish | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 12 | Daniel Rivas | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 20 | Diego Duarte | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 3 |
| 21 | Guilherme Neiva | 25 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 5 | Guillem Molina | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 23 | Gustavo Mendonça | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 15 | Jaume Grau | 29 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 18 | 0 |
| 9 | Jordi Escobar | 24 | — | 5 | 0 |
| 24 | Kiki | 31 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 16 | Kobamelo Kodisang | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 4 | 0 |
| 97 | Mateus Pivô | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 18 | Nenê | 43 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 4 |
| 14 | Óscar Perea | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 8 | Pedro Lima | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 4 |
| 10 | Rafael Barbosa | 30 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 13 | 1 |
| 70 | Roni | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 2 |
| 4 | Sidi Bane | 22 | — | 9 | 1 |
| 93 | Simão | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 19 | Tiago Hernández | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 7 | Tomané | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 88 | Trigueira | 38 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Tunde Akinsola | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |