
San Diego Football Club
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 18 (64,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Snapdragon Stadium
- Sức chứa
- 35.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -3,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alejandro Alvarado | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Alex Mighten | 24 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Amahl Pellegrino | 36 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Anders Dreyer | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 4 |
| 4 | Andrés Reyes | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Aníbal Godoy | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Anisse Saidi | 18 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Bryan Zamblé | 18 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Bryce Duke | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Christopher McVey | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | CJ dos SantosCape VerdeThủ môn | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | David Vazquez | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Duran Ferree | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Emmanuel Boateng | 32 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Hirving Lozano | 31 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 5 |
| 25 | Ian Pilcher | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Jeppe Tverskov | 33 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 1 |
| 5 | Kieran Sargeant | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Lewis Morgan | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Luca Bombino | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Manu Duah | 21 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Marcus Ingvartsen | 30 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 8 |
| 8 | Onni Valakari | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Oscar Verhoeven | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Osvald Søe | 20 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Pablo Sisniega | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Pedro Soma | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Willy Kumado | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 22 | Wilson Eisner | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |