
Caykur Rizespor
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- İlhan Palut
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 16 (53,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Çaykur Didi
- Sức chứa
- 14.879
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Adedire Mebude | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 4 |
| 9 | Ali Sowe | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 8 |
| 77 | Altin ZeqiriKosovoTấn công | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 16 | Anıl Yaşar | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 4 | Attila Mocsi | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 90 | Bayram Berk Çapoğlu | 18 | — | — | — |
| 5 | Casper Højer | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 8 | Dal Varesanovic | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 11 | Deniz Yaşar | 19 | 25,0 N €Định giá thg 1 2026Định giá thg 1 2026 | — | — |
| 35 | Efe Doğan | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Emir Bora Çoban | 18 | — | — | — |
| 65 | Emir Ortakaya | 22 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 99 | Emrecan Bulut | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 1 | Erdem Canpolat | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 12 | Eren Kılıç | 17 | — | — | — |
| 70 | Furkan Orak | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 6 | Giannis Papanikolaou | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 11 | Halil Dervişoğlu | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | 28 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 19 | Jesurun Rak-Sakyi | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 4 |
| 2 | Khusniddin Alikulov | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 50 | Loide Augusto | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 3 |
| 54 | Mithat Pala | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 27 | Modibo Sagnan | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 18 | Muhamed Buljubasic | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 23 | Osman Yağız Topçu | 19 | — | — | — |
| 20 | Qazim Laci | 30 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 7 |
| 3 | Samet Akaydin | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 3 |
| 37 | Taha Şahin | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 14 | Taylan Antalyalı | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 7 | Valentin Mihăilă | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 5 |
| 75 | Yahia Fofana | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 94 | Yakup Ayan | 18 | — | — | — |