Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Heracles Almelo

40 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Bas Sibum
Quy mô đội hình
30
Tuổi trung bình
25,2
Cầu thủ ngoại
16 (53,3%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
Asito Stadion
Sức chứa
12.242

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
70Ajdin HrusticÚcTiền vệ30600,0 N €Định giá thg 5 2026304
18Alec Van HoorenbeeckBỉHậu vệ27700,0 N €Định giá thg 5 2026272
31Antonio SatrianoItalyTấn công22100,0 N €Định giá thg 12 202510
7Bryan LimbombeBỉTấn công25400,0 N €Định giá thg 5 2026251
4Damon MiraniHà LanHậu vệ30450,0 N €Định giá thg 5 2026363
26Daniël van KaamHà LanTiền vệ26450,0 N €Định giá thg 12 202530
20Diego van OorschotHà LanTấn công20125,0 N €Định giá thg 5 202410
5Djevencio van der KustSurinameHậu vệ25350,0 N €Định giá thg 5 2026230
14Erik AhlstrandThụy ĐiểnTiền vệ24400,0 N €Định giá thg 5 2026150
1Fabian de KeijzerHà LanThủ môn26400,0 N €Định giá thg 5 2026100
28Giandro SamboCuracaoTấn công2050,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Ivan MesikSlovakiaHậu vệ25600,0 N €Định giá thg 5 2026332
13Jan ZamburekCzech RepublicTiền vệ25400,0 N €Định giá thg 5 2026290
3Jannes WieckhoffĐứcHậu vệ26350,0 N €Định giá thg 5 2026210
11Jeff Reine-AdélaïdePhápTiền vệ28500,0 N €Định giá thg 5 202610
38Jeppe WijnrederHà LanHậu vệ20—10
42Jesper KerkdijkHà LanHậu vệ19———
9Jizz HornkampHà LanTấn công282,5 Tr €Định giá thg 5 20262411
27Jop TijinkHà LanHậu vệ2150,0 N €Định giá thg 5 202610
5Jordy BruijnHà LanTiền vệ30300,0 N €Định giá thg 12 2025——
33Leco ZeevalkinkHà LanThủ môn21———
25Lequincio ZeefuikHà LanTấn công21850,0 N €Định giá thg 5 2026242
22Lorenzo MilaniItalyHậu vệ25175,0 N €Định giá thg 12 2025——
19Luka KulenovicBosnia-HerzegovinaTấn công27650,0 N €Định giá thg 5 2026326
8Mario EngelsĐứcTấn công32300,0 N €Định giá thg 5 2026271
40Melle RoedeHà LanTiền vệ20———
23Mike te WierikHà LanHậu vệ34200,0 N €Định giá thg 5 2026242
2Mimeirhel BenitaHà LanHậu vệ22500,0 N €Định giá thg 5 2026260
9Naci ÜnüvarThổ Nhĩ KỳTấn công231,0 Tr €Định giá thg 5 2026192
22Remko PasveerHà LanThủ môn42100,0 N €Định giá thg 5 2026180
30Robin MantelBỉThủ môn2550,0 N €Định giá thg 5 2026——
6Sava-Arangel CesticSerbiaHậu vệ25150,0 N €Định giá thg 5 202680
32Sem SchepermanHà LanTiền vệ24600,0 N €Định giá thg 5 2026161
39Sil BlokhuisHà LanTấn công1850,0 N €Định giá thg 5 202630
41Tarık HamamioğluThổ Nhĩ KỳTấn công18—20
10Thomas BrunsHà LanTiền vệ34175,0 N €Định giá thg 5 2026282
16Timo JansinkHà LanThủ môn23150,0 N €Định giá thg 5 2026160
17Tristan van GilstHà LanTấn công23350,0 N €Định giá thg 5 2026293
73Walid Ould-ChikhHà LanTiền vệ26550,0 N €Định giá thg 5 2026272
21Yvandro Borges SanchesLuxembourgTấn công22400,0 N €Định giá thg 5 2026123