
Elche CF
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Eder Sarabia
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 25,6
- Cầu thủ ngoại
- 12 (52,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Manuel Martínez Valero
- Sức chứa
- 31.388
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Adam Boayar | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 3 |
| 3 | Adrià Pedrosa | 28 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 1 |
| 27 | Albert Niculăesei | 18 | — | — | — |
| 14 | Aleix Febas | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 2 |
| 45 | Alejandro Iturbe | 23 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 43 | Alex Herráiz | 18 | — | — | — |
| 38 | Álex Sánchez | 20 | — | 1 | 0 |
| 35 | Ali Houary | 21 | — | 4 | 1 |
| 20 | Álvaro Rodríguez | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 7 |
| 9 | André Silva | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 10 |
| 37 | Antonio Martínez | 20 | — | — | — |
| 4 | Bambo Diaby | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 6 | 0 |
| 26 | Bema Sina | 23 | — | — | — |
| 22 | David Affengruber | 25 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 1 |
| 31 | David Delgado | 18 | — | 1 | 0 |
| 5 | Federico Redondo | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 11 | Germán Valera | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 4 |
| 19 | Grady Diangana | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 1 |
| 39 | Héctor Fort | 20 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 3 |
| 3 | Jairo Izquierdo | 32 | 800,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 1 | 0 |
| 18 | John Donald | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 17 | Josan | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 46 | Juan Piera | 21 | — | 1 | 0 |
| 21 | Léo Pétrot | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 1 |
| 24 | Lucas Cepeda | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 1 |
| 8 | Marc Aguado | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 1 |
| 16 | Martim Neto | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 3 |
| 1 | Matías Dituro | 39 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 19 | Mourad El Ghezouani | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 36 | Nico Salvador | 21 | — | 1 | 0 |
| 34 | Nordin Al Lal | 21 | — | — | — |
| 33 | Pablo Felipe | 21 | — | — | — |
| 6 | Pedro Bigas | 36 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 29 | Piri | 23 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 10 | Rafa Mir | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 8 |
| 30 | Rodrigo Mendoza | 21 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 2 |
| 23 | Víctor Chust | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 1 |
| 7 | Yago Santiago | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |