
1. Fußballclub Heidenheim 1846
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 7 (24,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Voith-Arena
- Sức chứa
- 15.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Kölle | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 1 |
| 21 | Adrian Beck | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 5 | Benedikt Gimber | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 11 | Budu Zivzivadze | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 6 |
| 10 | Christian Conteh | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 41 | Diant Ramaj | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 40 | Frank Feller | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 26 | Hennes Behrens | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 3 | Jan Schöppner | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 19 | Jonas Föhrenbach | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 16 | Julian Niehues | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 3 |
| 1 | Kevin Müller | 35 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 32 | Leart PaçaradaKosovoHậu vệ | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 8 | Léo Scienza | 28 | 9,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 8 | 3 |
| 20 | Luca Kerber | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 2 |
| 2 | Marnon Busch | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 18 | Marvin Pieringer | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 4 |
| 17 | Mathias Honsak | 29 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 3 |
| 29 | Mikkel Kaufmann | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 2 |
| 33 | Nick Rothweiler | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Niklas Dorsch | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 23 | Omar Traoré | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 6 | Patrick Mainka | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 34 | Paul Tschernuth | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Sirlord Conteh | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 3 |
| 9 | Stefan Schimmer | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 5 |
| 27 | Thomas Keller | 27 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 4 | Tim Siersleben | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 37 | Tobias Weigel | 19 | — | 1 | 0 |
| 38 | Yannik Wagner | 19 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |