Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

CF Estrela Amadora

43 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
José Faria
Quy mô đội hình
29
Tuổi trung bình
24,4
Cầu thủ ngoại
24 (82,8%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
Estádio José Gomes
Sức chứa
9.288
Cân bằng chuyển nhượng
-1,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
99Abraham MarcusNigeriaTấn công261,0 Tr €Định giá thg 5 2026315
13Alan GodoyTây Ban NhaTấn công23200,0 N €Định giá thg 10 202360
63Alex SolaAngolaTiền vệ22300,0 N €Định giá thg 5 2026160
80Alisson SouzaBrazilTấn công21100,0 N €Định giá thg 5 202650
6Assane NdiayeTây Ban NhaTiền vệ26———
79Atanas ChernevBulgariaHậu vệ24700,0 N €Định giá thg 6 2026150
14Bernardo SchappoBrazilHậu vệ27750,0 N €Định giá thg 5 2026260
24Bruno LangaMozambiqueHậu vệ281,0 Tr €Định giá thg 5 2026180
—Chilohem OnuohaĐứcTấn công21200,0 N €Định giá thg 5 2026——
22David GriloBồ Đào NhaThủ môn30100,0 N €Định giá thg 5 202610
1Diogo PintoBồ Đào NhaThủ môn22300,0 N €Định giá thg 5 2026——
13DuduĐứcThủ môn27150,0 N €Định giá thg 5 202610
39Eddy DouéCote d'IvoireTiền vệ20400,0 N €Định giá thg 5 2026141
23Georgiy TunguliyadiNgaHậu vệ2110,0 N €Định giá thg 12 2021——
28Gonzalo CalçadaTây Ban NhaTấn công25—10
21Guilherme MontóiaBồ Đào NhaHậu vệ23750,0 N €Định giá thg 6 2026110
86Henrique PoniewasBrazilTấn công20———
5Issiar DraméMaliHậu vệ27300,0 N €Định giá thg 5 202610
17Jefferson EncadaGuinea-BissauHậu vệ28400,0 N €Định giá thg 5 2026260
89João GastãoAngolaTấn công20—80
26João ResendeBồ Đào NhaTấn công23—40
18Jorge MeirelesBồ Đào NhaTấn công22600,0 N €Định giá thg 5 2026220
11Jovane CabralCape VerdeTấn công281,0 Tr €Định giá thg 5 2026277
6Kevin Höög JanssonThụy ĐiểnTiền vệ26400,0 N €Định giá thg 5 2026130
98KikasBồ Đào NhaTấn công281,0 Tr €Định giá thg 12 2025176
7Leandro AntonettiPuerto RicoTấn công23200,0 N €Định giá thg 5 2026120
30Luan PatrickBrazilHậu vệ242,0 Tr €Định giá thg 5 2026310
—Mathew GbomaduNigeriaTấn công21200,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Max ScholzeĐứcHậu vệ21400,0 N €Định giá thg 5 2026120
3NiBồ Đào NhaHậu vệ23100,0 N €Định giá thg 5 2026——
25NiltonBồ Đào NhaHậu vệ251,2 Tr €Định giá thg 10 202510
83OtávioBrazilHậu vệ201,5 Tr €Định giá thg 5 2026220
27Pape FührerSenegalTấn công20———
19Paulo MoreiraBồ Đào NhaTiền vệ261,5 Tr €Định giá thg 5 2026293
40Renan RibeiroBrazilThủ môn36100,0 N €Định giá thg 5 2026330
8RobinhoBrazilTiền vệ24600,0 N €Định giá thg 5 2026230
9Rodrigo PinhoBrazilTấn công35150,0 N €Định giá thg 5 2026294
66Ryan CarlosBrazilHậu vệ24400,0 N €Định giá thg 12 202540
4Semeu CommeyGhanaHậu vệ22300,0 N €Định giá thg 12 2025——
55Sidny Lopes CabralCape VerdeHậu vệ244,0 Tr €Định giá thg 5 2026266
4Stefan LekovicSerbiaHậu vệ222,5 Tr €Định giá thg 5 202692
28Tom MoustierPhápTiền vệ24400,0 N €Định giá thg 5 2026110
2Yahya KalleyThe GambiaHậu vệ25300,0 N €Định giá thg 5 202630