
Club Estudiantes de La Plata
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 27,4
- Cầu thủ ngoại
- 6 (18,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Jorge Luis Hirschi
- Sức chứa
- 32.530
- Cân bằng chuyển nhượng
- +6,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adolfo Gaich | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 8 |
| 22 | Alexis Castro | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Bautista Kociubinski | 25 | — | — | — |
| 28 | Brian Aguirre | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Edwuin Cetré | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Eric Meza | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Eros Mancuso | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Ezequiel Piovi | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Fabricio Iacovich | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Fabricio Pérez | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Facundo Farías | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Fernando Muslera | 40 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 1 |
| 23 | Franco Domínguez | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Gabriel Neves | 29 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Gastón Benedetti | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Guido Carrillo | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Joaquín Tobio Burgos | 21 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | José Sosa | 41 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Leandro González Pírez | 34 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Lucas Alario | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Lucas Cornejo | 21 | — | — | — |
| 23 | Luciano Giménez | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Mauro Méndez | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Mikel Amondarain | 21 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Ramiro Funes Mori | 35 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Rodrigo Borzone | 21 | — | — | — |
| 15 | Santiago Arzamendia | 28 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Santiago Flores | 25 | — | — | — |
| 4 | Santiago Núñez | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Tiago Palacios | 25 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Tomás Palacios | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 35 | Valente Pierani | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |