
Casa Pia AC
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- João Pereira
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 27,4
- Cầu thủ ngoại
- 17 (73,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Rio Maior
- Sức chứa
- 7.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +700,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Abdu Conté | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 18 | André Geraldes | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 90 | Cassiano | 37 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 6 |
| 99 | Clau Mendes | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 43 | David Sousa | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 72 | Gaizka Larrazabal | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 95 | Ivan Mandić | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Iyad MohamedComorosTiền vệ | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 29 | Jérémy Livolant | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 4 | João Goulart | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 6 | José Fonte | 42 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 27 | Kaique Rocha | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 3 | Kaly | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 7 | Kelian Nsona | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 19 | Kevin Prieto | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 32 | Kiki | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 13 | Korede Osundina | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 2 |
| 1 | Patrick Sequeira | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 75 | Pedro Rosas | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 8 | Rafael Brito | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 33 | Ricardo Batista | 39 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| — | Rodrigo Moura | 30 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Seba Pérez | 33 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 21 | Tiago Morais | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 17 | Xander Severina | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |