
Neom Sports Club
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 27,0
- Cầu thủ ngoại
- 10 (34,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- King Khalid Sport City Stadium
- Sức chứa
- 12.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -91,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Abbas Al-Hassan | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Abdoulaye Doucouré | 33 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 3 |
| 59 | Abdulaziz Al-Khanani | 22 | — | — | — |
| 24 | Abdulaziz Noor | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | 22 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Ahmed Abdu | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 60 | Ahmed Al-Anzi | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Ahmed Hegazy | 35 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Alaa Hejji | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 91 | Alexandre Lacazette | 35 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 19 |
| 48 | Ali Abdulhadi Al-Nakhli | 22 | — | — | — |
| 72 | Amadou Koné | 21 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 93 | Awn Al-Saluli | 28 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Faris Abdi | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 57 | Geovanny Balanta | 19 | — | — | — |
| 11 | Hassan Al-Ali | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Islam Hawsawi | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 51 | José Luis Carabalí | 19 | — | — | — |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Luciano Rodríguez | 23 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 81 | Luís Maximiano | 27 | 3,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Marcin Bulka | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 0 |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | 34 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Mohammed Al-Dawsari | 23 | — | — | — |
| 88 | Mohammed Al-Hakim | 21 | — | — | — |
| 1 | Mustafa Malayekah | 40 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Nathan Zézé | 21 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 50 | Raed Ozaybi | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Rayane Messi | 19 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Saïd Benrahma | 31 | 8,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 2 |
| 7 | Salman Al-Faraj | 37 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 61 | Yahya Mousa Gharawi | 20 | — | — | — |
| 47 | Younes Al-Shanqeeti | 22 | — | — | — |