
FC St. Pauli
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Alexander Blessin
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 23 (82,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion
- Sức chứa
- 29.546
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abdoulie Ceesay | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 25 | Adam Dzwigala | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 27 | Andréas Hountondji | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 4 |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 1 | Ben Voll | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 24 | Connor Metcalfe | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 10 | Danel Sinani | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 4 | David Nemeth | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 47 | Emil Gazdov | 23 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Eric Smith | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 14 | Fin Stevens | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 5 | Hauke Wahl | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 7 | Jackson Irvine | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 34 | Jannik Robatsch | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Joel Chima Fujita | 24 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 3 | Karol Mets | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 21 | Lars Ritzka | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 23 | Louis Oppie | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 2 |
| 2 | Manolis Saliakas | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 19 | Martijn Kaars | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 42 | Marwin Schmitz | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Mathias Pereira Lage | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 3 |
| 44 | Nick Schmidt | 19 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Nikola Vasilj | 30 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 17 | Oladapo Afolayan | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 9 | 0 |
| 26 | Ricky-Jade Jones | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 2 |
| 38 | Romeo Aigbekaen | 22 | — | — | — |
| 18 | Scott Banks | 25 | 300,0 N €Định giá thg 4 2023Định giá thg 4 2023 | 3 | 1 |
| — | Simon Spari | 24 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Taichi Hara | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 15 | Tomoya Ando | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |