
Rayo Vallecano
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Iñigo Pérez
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 28,4
- Cầu thủ ngoại
- 11 (45,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas
- Sức chứa
- 14.708
- Cân bằng chuyển nhượng
- -5,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Abdul Mumin | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 40 | Adrián Molina | 21 | — | — | — |
| 22 | Alfonso Espino | 34 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 2 |
| 18 | Álvaro García | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 6 |
| 2 | Andrei Rațiu | 28 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 13 | Augusto Batalla | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 0 |
| 14 | Carlos Martín | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 1 | Dani Cárdenas | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 24 | Florian Lejeune | 35 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 2 |
| 21 | Fran Pérez | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 5 |
| 15 | Gerard Gumbau | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 1 |
| 7 | Isi Palazón | 31 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 4 |
| 20 | Iván Balliu | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 19 | Jorge de Frutos | 29 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 10 |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 30 | Juanpe Gil | 25 | — | — | — |
| 5 | Luiz Felipe | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 26 | Marco de las Sías | 20 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 31 | Marco Román | 20 | — | — | — |
| 32 | Nobel Mendy | 22 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 2 |
| 8 | Óscar Trejo | 38 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 1 |
| 23 | Óscar Valentín | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 1 |
| 6 | Pathé Ciss | 32 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 2 |
| 4 | Pedro Díaz | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 1 |
| 27 | Pelayo Fernández | 23 | — | 3 | 0 |
| 3 | Pep Chavarría | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 1 |
| 11 | Randy Nteka | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 3 |
| 28 | Samu Becerra | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 10 | Sergio Camello | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 6 |
| 31 | Sergio Lozano | 20 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 17 | Unai López | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |