
Aberdeen FC
42 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jimmy Thelin
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 22 (73,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium
- Sức chứa
- 20.866
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Adil Aouchiche | 24 | 2,2 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 21 | 3 |
| 32 | Afeez Aremu | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 28 | Alexander Jensen | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 36 | Alfie Bavidge | 20 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 26 | Alfie Dorrington | 21 | 500,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | 7 | 0 |
| 18 | Ante Palaversa | 26 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 8 | Dante Polvara | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 1 |
| 8 | Dennis Geiger | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 1 | Dimitar Mitov | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 38 | Dylan Lobban | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 42 | Elvis Bwomono | 27 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 19 | Ester Sokler | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 32 | Findlay Marshall | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 17 | Fletcher Boyd | 18 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 21 | Gavin Molloy | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 4 | Graeme Shinnie | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 22 | Jack Milne | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 17 | Jesper Karlsson | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 9 |
| 14 | Kenan Bilalovic | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 3 |
| 15 | Kevin Nisbet | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 10 |
| 29 | Kjartan Már Kjartansson | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 24 | Kristers Tobers | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Kusini Yengi | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 10 | Leighton Clarkson | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 14 | 0 |
| 23 | Liam Morrison | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 25 | Lyall Cameron | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 27 | Marko Lazetić | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 5 | Mats Knoester | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 3 | Mitchel Frame | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 13 | Nick Suman | 26 | 200,0 N €Định giá thg 4 2023Định giá thg 4 2023 | — | — |
| 2 | Nicky Devlin | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 11 | Nicolas Milanovic | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 99 | Per Kristian Bråtveit | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 41 | Rodrigo Vitols | 19 | — | — | — |
| 23 | Ryan Duncan | 22 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 20 | Shayden Morris | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 3 | 0 |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | 34 | 250,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 17 | 1 |
| 16 | Stuart Armstrong | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 26 | Tom McIntyre | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 81 | Topi Keskinen | 23 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 20 | Toyosi Olusanya | 28 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |