
Udinese Calcio
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Kosta Runjaić
- Quy mô đội hình
- 39
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 33 (84,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium
- Sức chứa
- 25.144
- Cân bằng chuyển nhượng
- -18,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Abdoulaye Camara | 18 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 1 | Alessandro Nunziante | 19 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Arthur Atta | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 6 |
| 22 | Branimir Mlacic | 19 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 27 | Christian Kabasele | 35 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 93 | Daniele Padelli | 40 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 79 | David Pejičić | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 41 | Gioele Venuti | 17 | — | — | — |
| 45 | Giulio Vinciati | 19 | — | — | — |
| 11 | Hassane Kamara | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 17 | Iker Bravo | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 10 | 2 |
| 24 | Jakub Piotrowski | 28 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 8 | Jesper Karlström | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 1 |
| 33 | Jordan Zemura | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 20 | Juan Arizala | 20 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 9 | Keinan Davis | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 10 |
| 19 | Kingsley Ehizibue | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 38 | Lennon Miller | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 40 | Maduka Okoye | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 16 | Matteo Palma | 18 | 5,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 8 | 0 |
| 13 | Nicolò Bertola | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 10 | Nicolò Zaniolo | 27 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 6 |
| 6 | Oier Zarraga | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 28 | Oumar Solet | 26 | 23,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 3 |
| 90 | Răzvan Sava | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 77 | Rui Modesto | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 2 | Saba Goglichidze | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 20 | Simone Pafundi | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 31 | Thomas Kristensen | 24 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 15 | Vakoun Bayo | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |