
Pisa Sporting Club
41 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Alberto Gilardino
- Quy mô đội hình
- 35
- Tuổi trung bình
- 24,7
- Cầu thủ ngoại
- 20 (57,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Cetilar® Arena
- Sức chứa
- 12.508
- Cân bằng chuyển nhượng
- -7,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Semper | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 45 | Alexander Lind | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 5 |
| 34 | Ante Vukovic | 22 | — | — | — |
| 4 | Antonio Caracciolo | 36 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 33 | Arturo Calabresi | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 42 | Brando Bettazzi | 18 | — | 2 | 0 |
| 23 | Calvin Stengs | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 41 | Daniel Battistella | 19 | — | — | — |
| 44 | Daniel Denoon | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | 21 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 35 | Felipe Loyola | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 26 | Francesco Coppola | 21 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 36 | Gabriele Piccinini | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 72 | Giacomo Maucci | 19 | — | — | — |
| 94 | Giovanni Bonfanti | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 10 | 0 |
| 9 | Henrik Meister | 22 | 3,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 15 | Idrissa Touré | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 21 | İsak Vural | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 76 | Jeremy Mbambi | 18 | — | 1 | 0 |
| 11 | Juan Cuadrado | 38 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 46 | Lorenzo Tosi | 18 | — | — | — |
| 16 | Louis Buffon | 18 | — | 5 | 0 |
| 8 | Malthe Højholt | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 6 | Marius Marin | 28 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 47 | Mateus Lusuardi | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 3 | 0 |
| 43 | Matías Casarosa | 19 | — | — | — |
| 31 | Matteo Luppichini | 18 | — | — | — |
| 10 | Matteo Tramoni | 26 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 7 | Mehdi Léris | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 2 |
| 77 | Mert Durmush | 20 | — | — | — |
| 20 | Michel Aebischer | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 12 | Nícolas | 38 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 17 | Rafiu Durosinmi | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 3 |
| 39 | Raúl Albiol | 41 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 19 | Samuel Iling-Junior | 22 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 3 | Samuele Angori | 22 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 0 |
| 5 | Simone Canestrelli | 26 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 1 |
| 22 | Simone Scuffet | 30 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 32 | Stefano Moreo | 33 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 7 |
| 19 | Tomás Esteves | 24 | 1,1 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 1 | 0 |
| 34 | Tommaso Guizzo | 17 | — | — | — |