
HNK Hajduk Split
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Gonzalo García
- Quy mô đội hình
- 38
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 17 (44,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Poljud
- Sức chứa
- 34.183
- Cân bằng chuyển nhượng
- +900,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Abdoulie Sanyang | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 26 | Adam Guram | 17 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Adrion Pajaziti | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 9 | Ante Rebić | 33 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Anthony Kalik | 28 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 34 | Bruno Durdov | 18 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 44 | Dante Stipica | 35 | 200,0 N €Định giá thg 9 2024Định giá thg 9 2024 | — | — |
| 17 | Dario Melnjak | 33 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 99 | Davyd Fesyuk | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Edgar González | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 23 | Filip Krovinovic | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 6 | Hugo Guillamón | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Iker Almena | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Ilya Kutya | 18 | — | — | — |
| 5 | Ismaël Diallo | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 13 | Ivan Lucic | 31 | 650,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 41 | Ivan Pocrnjic | 18 | — | — | — |
| 1 | Ivica Ivusic | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| — | Lovre Loncar | 20 | — | — | — |
| 38 | Luka Hodak | 20 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Luka Jurak | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Marino Skelin | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 26 | Marko Capan | 22 | — | 1 | 0 |
| 10 | Marko Livaja | 33 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 29 | Mateo Cupic | 18 | — | — | — |
| 11 | Michele Sego | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 8 | Niko Sigur | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 37 | Noa Skoko | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 42 | Peter Nnaemeka Ugwuodo | 20 | — | — | — |
| 21 | Rokas Pukstas | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 28 | Roko Brajkovic | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 3 | Roko Gabric | 19 | — | — | — |
| 14 | Ron RaciKosovoHậu vệ | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 32 | Simun Hrgovic | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 33 | Toni Silic | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Yassine Benrahou | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 4 | 1 |
| 31 | Zvonimir Sarlija | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |