
FK Nizhny Novgorod
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 10 (34,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Nizhny Novgorod Stadium
- Sức chứa
- 44.242
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrián Balboa | 32 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 3 |
| 15 | Aleksandr Ektov | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 77 | Andrey Ivlev | 19 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 52 | Artem Chistyakov | 19 | — | — | — |
| 69 | Artem Sidorenko | 19 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 88 | Daniil Lesovoy | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 3 |
| 24 | Edgardo Fariña | 24 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 51 | Egor Koshkin | 20 | — | — | — |
| 17 | Egor Smelov | 21 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 4 | Ilya Kirsh | 22 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 87 | Ivan Breslavtsev | 20 | — | — | — |
| 23 | Juan Camilo Castillo | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 1 |
| 20 | Juan Manuel Boselli | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 11 |
| 29 | Luka Vesner Ticic | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 70 | Maksim Shnaptsev | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 8 | Mamadou Maiga | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 75 | Matvey Fedorov | 18 | — | 1 | 0 |
| 14 | Matvey Urvantsev | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 19 | Nikita Ermakov | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 81 | Nikita Generalov | 18 | — | — | — |
| 22 | Nikita Kakkoev | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 30 | Nikita Medvedev | 31 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | 33 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 40 | Olakunle Olusegun | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 5 |
| 21 | Renaldo Cephas | 26 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 17 | Stanislav Lapinskiy | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 2 |
| 25 | Sven Karic | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 9 | Thiago Vecino | 27 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 11 | 1 |
| 1 | Vadim Lukyanov | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 32 | Vadim Pigas | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 11 | Vakho Bedoshvili | 22 | — | 2 | 0 |
| 80 | Valeriy Tsarukyan | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 2 | Viktor Aleksandrov | 24 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 7 | Vladislav Karapuzov | 26 | 350,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 0 |
| 27 | Vyacheslav Grulev | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 3 |
| 16 | Yaroslav Krashevskiy | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 3 | Yuriy Koledin | 21 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |