
Los Angeles Football Club
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 27,5
- Cầu thủ ngoại
- 15 (57,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- BMO Stadium
- Sức chứa
- 22.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -27,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Aaron Long | 33 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Adrian Wibowo | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 65 | Amin Boudri | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Artem Smolyakov | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 31 | Cabral Carter | 22 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Christian Díaz | 20 | — | — | — |
| 30 | David Martínez | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Denis Bouanga | 31 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Eddie Segura | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 7 | Heung-min Son | 34 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Hugo Lloris | 39 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Igor Jesus | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 18 | Jacob Shaffelburg | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Jeremy Ebobisse | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Jude Terry | 17 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Kenny Nielsen | 24 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Lorenzo Dellavalle | 22 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Mark Delgado | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Mathieu Choinière | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Matt Evans | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Nathan Ordaz | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 91 | Nkosi Tafari | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Ryan Hollingshead | 35 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Ryan Porteous | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Ryan Raposo | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Sergi Palencia | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Thomas Hasal | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Timothy Tillman | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Tyler Boyd | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |