
TSG 1899 Hoffenheim
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Christian Ilzer
- Quy mô đội hình
- 36
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 22 (61,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- PreZero Arena
- Sức chứa
- 30.150
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adam Hlozek | 24 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 21 | Albian HajdariKosovoHậu vệ | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 22 | Alexander Prass | 25 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 3 |
| 27 | Andrej Kramaric | 35 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 15 |
| 35 | Arthur Chaves | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 2 |
| 29 | Bazoumana Touré | 20 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 7 |
| 13 | Bernardo | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 24 | David Mokwa | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| — | Deniz Zeitler | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Fisnik AsllaniKosovoTấn công | 24 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 11 |
| 6 | Grischa Prömel | 31 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 8 |
| 9 | Ihlas Bebou | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 45 | Kelven Frees | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Kevin Akpoguma | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 28 | Koki Machida | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Leon AvdullahuKosovoTiền vệ | 22 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 54 | Luca Erlein | 19 | 1,3 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 37 | Luca Philipp | 25 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Luis Engelns | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 48 | Luka Duric | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 36 | Lúkas Petersson | 22 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Max Moerstedt | 20 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 4 |
| 10 | Muhammed Damar | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 1 | Oliver Baumann | 36 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 5 | Ozan Kabak | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 4 |
| 53 | Precious Benjamin | 19 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Robin Hranac | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 19 | Tim Lemperle | 24 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 8 |
| 17 | Umut Tohumcu | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 8 | 0 |
| 15 | Valentin Gendrey | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 49 | Valentin Lässig | 23 | — | — | — |
| 34 | Vladimír Coufal | 34 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 18 | Wouter Burger | 25 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 5 |
| 31 | Yannick Eduardo | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |