
Melbourne Victory
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Arthur Diles
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 5 (20%)
- Sân vận động
- AAMI Park
- Sức chứa
- 30.050
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adama Traoré | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Brendan Hamill | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Charles Nduka | 28 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Daniel Graskoski | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Daniel Lazarevski | 20 | — | — | — |
| 10 | Denis Genreau | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| — | Emre Saglam | 21 | — | — | — |
| 18 | Franco Lino | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Jack Duncan | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jack Mihailidis | 19 | — | — | — |
| 40 | Jack Warshawsky | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Jason Davidson | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 19 | Jing Reec | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Jordi Valadon | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Joshua Inserra | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Joshua Rawlins | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Kayne Razmovski | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Keegan Jelacic | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Lachlan Jackson | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Louis D'Arrigo | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Nikolaos Vergos | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Nishan Velupillay | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Oliver Dragicevic | 18 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Reno Piscopo | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Roderick Miranda | 35 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Santos | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Sebastian Esposito | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Xavier Stella | 20 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |