
RCD Espanyol Barcelona
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Manolo González
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 7 (25%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- RCDE Stadium
- Sức chứa
- 37.776
- Cân bằng chuyển nhượng
- -5,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adama Timera | 21 | — | — | — |
| 33 | Alex Almansa | 22 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 1 | Ángel Fortuño | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 20 | Antoniu Roca | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 22 | Carlos Romero | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 6 |
| 18 | Charles Pickel | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 1 |
| 38 | Clemens Riedel | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 8 | Edu Expósito | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 1 |
| 5 | Fernando Calero | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 28 | Ferran Gómez | 20 | — | 1 | 0 |
| 27 | Javi Hernández | 22 | — | 2 | 0 |
| 7 | Javi Puado | 28 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 2 |
| 17 | Jofre Carreras | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 26 | José Ángel López | 20 | — | — | — |
| 12 | José Salinas | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 19 | Kike García | 36 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 10 |
| 6 | Leandro Cabrera | 35 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 3 |
| 31 | Llorenç Serred | 21 | — | — | — |
| 32 | Lluc Castell | 20 | — | 1 | 0 |
| 16 | Luca Koleosho | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 3 |
| 13 | Marko Dmitrovic | 34 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 26 | Miguel Londoño | 19 | — | — | — |
| 15 | Miguel Rubio | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 1 |
| 23 | Omar El Hilali | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 24 | Pablo Ramón | 25 | 400,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 11 | Pere Milla | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 7 |
| 10 | Pol Lozano | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 2 |
| 30 | Pol Tristán | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Rafel Bauzà | 21 | — | — | — |
| 14 | Ramón Terrats | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 1 |
| 9 | Roberto Fernández | 24 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 7 |
| 42 | Roger Hinojo | 21 | — | 1 | 0 |
| 2 | Rubén Sánchez | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 24 | Tyrhys Dolan | 24 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 2 |
| 4 | Urko González de Zárate | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 0 |