Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Petrolul Ploiesti

45 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Liviu Ciobotariu
Quy mô đội hình
32
Tuổi trung bình
25,7
Cầu thủ ngoại
14 (43,8%)
Cầu thủ ĐTQG
2
Sân vận động
Ilie Oană (2011)
Sức chứa
15.073

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
9Adi Chică-RoșăRomaniaTấn công28550,0 N €Định giá thg 6 2026——
8Alexandru MateiuRomaniaTiền vệ36100,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Alexandru PetreRomaniaHậu vệ21———
3Alexandru StănicăRomaniaHậu vệ26———
36Alin BoțoganRomaniaTấn công22300,0 N €Định giá thg 6 2026——
97Augustin DumitracheRomaniaTiền vệ20———
64Bogdan MarianRomaniaHậu vệ21100,0 N €Định giá thg 6 2026——
15Brahima DoukansyPhápTiền vệ27200,0 N €Định giá thg 6 2026——
22Cristian IgnatRomaniaHậu vệ23700,0 N €Định giá thg 6 2026——
5Danel DongmoCameroonTiền vệ25450,0 N €Định giá thg 6 202640
—David BădicRomaniaHậu vệ18———
17David IlieRomaniaTấn công2225,0 N €Định giá thg 6 2026——
21David ParaschivRomaniaTiền vệ20100,0 N €Định giá thg 6 2026——
2Diogo RodriguesBồ Đào NhaHậu vệ27350,0 N €Định giá thg 6 202620
27Fabrício BaianoBrazilTiền vệ34300,0 N €Định giá thg 11 2023——
71Franjo PrceCroatiaHậu vệ30300,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Gheorghe GrozavRomaniaTấn công36300,0 N €Định giá thg 6 2026——
42GuilhermeBồ Đào NhaHậu vệ25300,0 N €Định giá thg 6 2026——
30Ioan ToleaRomaniaTấn công23———
90Iustin RăducanRomaniaTấn công21———
29Kilian LudewigĐứcHậu vệ26150,0 N €Định giá thg 6 2026——
19Konstantinos DoumtsiosHy LạpTấn công29350,0 N €Định giá thg 5 2023——
44Lucian DumitriuRomaniaTiền vệ34100,0 N €Định giá thg 6 2026——
88Marco DulcaRomaniaTiền vệ27400,0 N €Định giá thg 6 2026——
23Mario DuduRomaniaHậu vệ20———
81Miguel ConstantinescuRomaniaTấn công21———
12Mihai EșanuRomaniaThủ môn2825,0 N €Định giá thg 6 2026——
77Nana BoatengGhanaTiền vệ32450,0 N €Định giá thg 6 2026——
10Oscar CorreiaThụy SĩTấn công29———
4Paul PappRomaniaHậu vệ36150,0 N €Định giá thg 6 2026——
28RafinhaTây Ban NhaTấn công28200,0 N €Định giá thg 6 202642
—Rareş LeescuRomaniaHậu vệ17———
40Rareș ManolacheRomaniaTấn công16———
55Rareș PopRomaniaTấn công21550,0 N €Định giá thg 6 2026——
1Raul BălbărăuRomaniaThủ môn25500,0 N €Định giá thg 6 2026——
24RicardinhoBồ Đào NhaHậu vệ32450,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Robert SălceanuRomaniaHậu vệ22300,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Sebastian GuiuRomaniaTấn công20———
20Sergiu HancaRomaniaTiền vệ34100,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Ștefan GeorgescuRomaniaThủ môn2425,0 N €Định giá thg 6 2025——
41Stefan KrellÁoThủ môn34100,0 N €Định giá thg 6 2026——
31Ștefan RădulescuRomaniaThủ môn16———
6Tommi JyryPhần LanTiền vệ27700,0 N €Định giá thg 6 2026——
11Valentin GheorgheRomaniaTấn công29300,0 N €Định giá thg 6 2026——
69Yohan RocheBeninHậu vệ29500,0 N €Định giá thg 6 2026——