PALACE5 bài viết
Crystal Palace
Selhurst Park — Eze, Mateta, tiếng ồn Nam London.
Thông tin CLB
- HLV
- Oliver Glasner
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 26,3
- Cầu thủ ngoại
- 21 (67,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 19
- Sân vận động
- Selhurst Park
- Sức chứa
- 25.486
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Adam Wharton | 22 | 70,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 1 |
| 73 | Ben Casey | 18 | — | 1 | 0 |
| 24 | Borna Sosa | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 58 | Caleb Kporha | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Chadi Riad | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 28 | Cheick Doucouré | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Chris Richards | 26 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 2 |
| 18 | Daichi Kamada | 30 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 2 | Daniel Muñoz | 30 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 4 |
| 30 | Danny Imray | 23 | — | 3 | 0 |
| 52 | David Ozoh | 21 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 72 | Dean Benamar | 18 | — | — | — |
| 1 | Dean Henderson | 29 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 9 | Eddie Nketiah | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 2 |
| 29 | Evann Guessand | 25 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 4 |
| 60 | George King | 19 | — | — | — |
| 7 | Ismaïla Sarr | 28 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 11 |
| 53 | Jackson Izquierdo | 21 | — | — | — |
| 23 | Jaydee Canvot | 20 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 14 | Jean-Philippe Mateta | 29 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 12 |
| 8 | Jefferson Lerma | 31 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 0 |
| 86 | Joél Drakes-Thomas | 17 | — | 3 | 0 |
| 55 | Justin Devenny | 22 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 42 | Kaden Rodney | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 5 | Maxence Lacroix | 26 | 50,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 1 |
| 17 | Nathaniel Clyne | 35 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 31 | Remi Matthews | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 59 | Rio Cardines | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 21 | Romain Esse | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 3 | Tyrick Mitchell | 27 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 1 |
| 44 | Walter Benítez | 33 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 19 | Will Hughes | 31 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 0 |
| 63 | Zach Marsh | 20 | — | — | — |
