Ararat-Armenia
AZ Alkmaar
Vazgen Sargsyan Republican Stadium, YerevanThứ 5, 22 thg 10 · 23:45
ARAHòaAZ
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | +6 | 6 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | +3 | 3 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | |
| 25 Eliminated | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | |
| 26 Eliminated | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | |
| 27 Eliminated | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | -5 | 1 | |
| 28 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 29 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 30 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | |
| 31 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | |
| 32 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | |
| 33 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| 34 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| 35 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | |
| 36 Eliminated | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for round of 16
- Knockout phase playoffs - seeded
- Knockout phase playoffs - unseeded
- Eliminated
Ararat-Armenia · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Ararat-Armenia
LWLWD
- JAG1-3
- ARA4-0
- SPP1-4
- UCRA1-0
- UCRA1-1
AZ Alkmaar
DWLWL
- CAM2-2
- HBE2-1
- FEY0-2
- TEL1-0
- SUN0-1
- Giải đấu
- Europa League
- Sân vận động
- Vazgen Sargsyan Republican Stadium, Yerevan
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Ararat-Armenia đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, AZ Alkmaar đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Ra mắt tại đây
AZ Alkmaar5 / 37
Bendegúz Kovács · Wassim Bouziane · Jasper Hartog · Rio Robbemond · Sem van Duijn
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
AZ Alkmaar
1Rome-Jayden Owusu-Oduro3Wouter Goes4Maxim Dekker5Alexandre Penetra6Peer Koopmeiners7Weslley Patati8Jordy Clasie9Troy Parrott10Sven Mijnans11Ibrahim Sadiq12Hobie Verhulst14Andrea Natali15Mateo Chávez17Isak Jensen20Kasper Boogaard21Dave Kwakman22Elijah Dijkstra23Billy van Duijl26Kees Smit27Ro-Zangelo Daal30Denso Kasius31Daniël Deen34Mees de Wit35Mexx Meerdink41Jeroen Zoet75Wassim Bouziane
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.