
Deportivo Alavés
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Eduardo Coudet
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,0
- Cầu thủ ngoại
- 14 (51,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Mendizorroza
- Sức chứa
- 19.840
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abde Rebbach | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 2 |
| 34 | Aitor Mañas | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 26 | Álvaro García | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 6 | Ander Guevara | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 7 | Ángel Pérez | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 3 |
| 8 | Antonio Blanco | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 2 |
| 1 | Antonio Sivera | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 0 |
| 20 | Calebe | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 10 | Carles Aleñá | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 0 |
| 30 | Carlos Ballestero | 22 | — | 2 | 0 |
| 23 | Carlos Protesoni | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 7 | Carlos Vicente | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 26 | 10 |
| 29 | Diego Morcillo | 23 | — | 2 | 1 |
| 27 | Egoitz Muñoz | 22 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 2 | Facundo Garcés | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 2 2026Định giá thg 2 2026 | 10 | 0 |
| 31 | Grégoire Swiderski | 20 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 32 | Izei Hernández | 19 | — | 1 | 0 |
| 18 | Jon Guridi | 31 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 0 |
| 5 | Jon Pacheco | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 17 | Jonny Otto | 32 | 2,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 28 | Lander Pinillos | 22 | — | 2 | 0 |
| 15 | Lucas Boyé | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 11 |
| 9 | Mariano Díaz | 33 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 3 |
| 14 | Nahuel Tenaglia | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 2 |
| 4 | Nikola Maras | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 19 | Pablo Ibáñez | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 1 |
| 36 | Paco Sanz | 21 | — | — | — |
| 13 | Raúl Fernández | 38 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 33 | Rubén Montero | 21 | — | — | — |
| 11 | Toni Martínez | 29 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 18 |
| 24 | Victor Parada | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 0 |
| 3 | Youssef Enríquez | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |