
FCSB
44 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Elias Charalambous
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 8 (32%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- Arena Națională
- Sức chứa
- 55.634
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adrian Șut | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 28 | Alexandru Pantea | 23 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 90 | Alexandru Stoian | 18 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | André Duarte | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Andrei Dăncuș | 17 | — | — | — |
| — | Andrei Panait | 18 | — | — | — |
| 42 | Baba Alhassan | 26 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 9 | Daniel Bîrligea | 26 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 2 |
| 4 | Daniel Graovac | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 27 | Darius Olaru | 28 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| — | David Avram | 16 | — | — | — |
| 12 | David Kiki | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 11 | David Miculescu | 25 | 2,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 98 | David Popa | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Denis Alibec | 35 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 20 | Denis Colibășanu | 19 | — | — | — |
| 20 | Dennis Politic | 26 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 10 | Florin Tănase | 31 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 1 |
| 23 | Ionuț Cercel | 19 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | João PauloCape VerdeTiền vệ | 28 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Joyskim Dawa | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 31 | Juri Cisotti | 33 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 1 |
| 29 | Laurențiu Vlăsceanu | 21 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Luca Ciobanu | 20 | — | — | — |
| — | Luca Ilie | 19 | — | — | — |
| 38 | Lukas Zima | 32 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 18 | Malcom Edjouma | 29 | — | 4 | 0 |
| 15 | Marius Ștefănescu | 28 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| — | Matei Manolache | 19 | — | — | — |
| 13 | Matei Popa | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Mihai Lixandru | 25 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 17 | Mihai Popescu | 33 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 22 | Mihai Toma | 19 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 1 |
| 34 | Mihai Udrea | 25 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Octavian Popescu | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 15 | Ofri Arad | 28 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| — | Rareș Andrei | 16 | — | — | — |
| — | Raul Alecsandroaie | 18 | — | — | — |
| 33 | Risto Radunovic | 34 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 98 | Robert Necșulescu | 19 | — | — | — |
| 30 | Siyabonga Ngezana | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 1 |
| 32 | Ștefan Târnovanu | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 2 | Valentin Crețu | 37 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 21 | Vlad Chiricheș | 36 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |