Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Cracovia

39 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Luka Elsner
Quy mô đội hình
25
Tuổi trung bình
25,6
Cầu thủ ngoại
13 (52%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego
Sức chứa
15.016
Cân bằng chuyển nhượng
+3,1 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
14Ajdin HasicBosnia-HerzegovinaTiền vệ243,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
6Amir Al-AmmariIraqTiền vệ291,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
3Andreas SkovgaardĐan MạchHậu vệ29400,0 N €Định giá thg 6 2023——
22Bartosz BiedrzyckiBa LanHậu vệ23———
5Beno SelanSloveniaTiền vệ21400,0 N €Định giá thg 6 2026——
21Bosko SutaloCroatiaHậu vệ262,0 Tr €Định giá thg 6 2026211
61Brahim TraoréPhápHậu vệ22600,0 N €Định giá thg 6 2026——
19Davíd Kristján ÓlafssonIcelandHậu vệ31450,0 N €Định giá thg 6 2026——
70Dijon KameriÁoTiền vệ22700,0 N €Định giá thg 6 2026——
79Dominik PiłaBa LanHậu vệ25500,0 N €Định giá thg 6 2026——
23Fabian BzdylBa LanTiền vệ18———
9Filip StojilkovicThụy SĩTấn công262,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
99Gabriel CharpentierCongoTấn công27500,0 N €Định giá thg 6 2026101
4Gustav HenrikssonThụy ĐiểnHậu vệ28700,0 N €Định giá thg 6 202641
27Henrich RavasSlovakiaThủ môn29250,0 N €Định giá thg 6 2026——
24Jakub JugasCzech RepublicHậu vệ34100,0 N €Định giá thg 5 2026——
8Jani AtanasovBắc MacedoniaTiền vệ26600,0 N €Định giá thg 6 2026——
29Jean BatoumCameroonTấn công24350,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Kahveh ZahiroleslamHoa KỳTấn công24450,0 N €Định giá thg 6 2026173
15Kamil GlikBa LanHậu vệ3850,0 N €Định giá thg 6 2026——
20Karol KnapBa LanTiền vệ25200,0 N €Định giá thg 6 2026——
33Konrad CymerysBa LanThủ môn18———
91Konrad GolonkaBa LanThủ môn1925,0 N €Định giá thg 6 2026——
17Martin MinchevBulgariaTiền vệ25700,0 N €Định giá thg 6 202650
43Mateusz KlichBa LanTiền vệ36200,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Mateusz PraszelikBa LanTiền vệ26400,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Mateusz SkoczylasBa LanTiền vệ20200,0 N €Định giá thg 6 2026——
19Mateusz TabiszBa LanTiền vệ18150,0 N €Định giá thg 6 2026——
39Mauro PerkovicCroatiaHậu vệ233,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
10Maxime DominguezThụy SĩTiền vệ30600,0 N €Định giá thg 6 202640
10Michal RakoczyBa LanTiền vệ24300,0 N €Định giá thg 6 2026——
11Mikkel MaigaardĐan MạchTiền vệ31600,0 N €Định giá thg 6 2023——
8Milan AleksicSerbiaTiền vệ21700,0 N €Định giá thg 6 202611
66Oskar WójcikBa LanHậu vệ235,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
25Otar KakabadzeGeorgiaHậu vệ311,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
77Patryk JanasikBa LanHậu vệ29———
11Pau SansTây Ban NhaTấn công211,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
13Sebastian MadejskiBa LanThủ môn29650,0 N €Định giá thg 6 2026——
9Wiktor BogaczBa LanTấn công221,5 Tr €Định giá thg 6 2026——