
FC Universitatea Cluj
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Ovidiu Sabău
- Quy mô đội hình
- 40
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 19 (47,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- Cluj Arena
- Sức chứa
- 30.246
- Cân bằng chuyển nhượng
- -125,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alessandro Murgia | 30 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 80 | Alex Orban | 17 | — | — | — |
| 20 | Alexandru Bota | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Alexandru Chipciu | 37 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 2 | Alin Chinteș | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Alin Toșca | 34 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Andrei Artean | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 4 | Andrei Coubiș | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Andrei Gheorghiță | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 13 | Andrej Fábry | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 9 | Atanas Trică | 22 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 10 | Dan Nistor | 38 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 12 | Denis Moldovan | 21 | — | — | — |
| 24 | Dino Mikanovic | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Dorin Codrea | 29 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 30 | Edvinas Gertmonas | 30 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 23 | Elio Capradossi | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Gabriel Simion | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 21 | Ioan Bârstan | 22 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Issouf Macalou | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 6 | Iulian Cristea | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 33 | Iustin Chirilă | 20 | — | — | — |
| 16 | Jasper van der Werff | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Jonathan Cissé | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Jovo Lukić | 27 | 2,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 1 |
| 33 | Jug Stanojev | 27 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 96 | Lukas Pall | 16 | — | — | — |
| 93 | Mamadou Thiam | 31 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 31 | Matei Moraru | 21 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Miguel Silva | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Mouhamadou Drammeh | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 88 | Omar El Sawy | 22 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Oucasse Mendy | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 94 | Ovidiu Bic | 32 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 22 | Quadri Taiwo | 20 | — | — | — |
| 19 | Răzvan Oaidă | 28 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Ștefan Lefter | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Tudor Coșa | 17 | — | — | — |
| 93 | Virgiliu Postolachi | 26 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |