
Eyüpspor
50 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Selçuk Şahin
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 23,0
- Cầu thủ ngoại
- 11 (50%)
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu
- Sức chứa
- 13.797
- Cân bằng chuyển nhượng
- -400,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdou Khadre Sy | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 25 | Alp Köseer | 23 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 88 | Arda Yavuz | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 55 | Baran Gezek | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 42 | Berhan Kutlay Şatlı | 20 | — | — | — |
| — | Berke Deniz Baran | 19 | — | — | — |
| — | Burak Işık | 18 | — | — | — |
| 2 | Calegari | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 15 | Charles-André Raux-Yao | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 2 |
| 93 | Christ Sadia | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 22 | Denis Radu | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 56 | Deniz Salih Aydoğdu | 18 | — | — | — |
| 14 | Diabel Ndoye | 19 | — | — | — |
| 7 | Dorin Rotariu | 31 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| — | Emir Yalçın | 18 | — | — | — |
| 8 | Emre Akbaba | 33 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 4 |
| — | Eren Aydoğdu | 18 | — | — | — |
| 3 | Gilbert Mendy | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Halil Akbunar | 32 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 12 | 2 |
| 45 | Halil Yeral | 26 | 100,0 N €Định giá thg 1 2026Định giá thg 1 2026 | — | — |
| 81 | Hamza Akman | 22 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 27 | Ismaila Manga | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 24 | Jankat Yılmaz | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 68 | Jérôme Onguéné | 28 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 60 | Kerim Yerlikaya | 18 | — | — | — |
| 4 | Luccas Claro | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 9 | Mame Thiam | 33 | 1,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 2 |
| 1 | Marcos Felipe | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 20 | Mateusz Legowski | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 20 | Mete Demir | 28 | 450,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 1 | 0 |
| 26 | Metehan Altunbaş | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 7 |
| 65 | Ömer Ahmet Ceyhan | 19 | — | — | — |
| — | Ömer Bedir Kara | 20 | — | — | — |
| — | Ömer Efe Ay | 18 | — | — | — |
| — | Ömer Faruk Uğurlu | 19 | — | — | — |
| 40 | Prince Ampem | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 20 | 2 |
| — | Rıdvan Canıbek | 17 | — | — | — |
| 6 | Robin Yalçın | 32 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 19 | 0 |
| — | Samet Efe Kalan | 18 | — | — | — |
| 14 | Samu Saiz | 35 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 11 | Serdar Gürler | 35 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 17 | 0 |
| 99 | Svit Seslar | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 10 | 1 |
| — | Talha Akkaya | 18 | — | — | — |
| 17 | Talha Ülvan | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 2 |
| 28 | Taşkın İlter | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 19 | Umut Bozok | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 6 |
| 31 | Umut Keseci | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Umut Meraş | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 30 | Yalçın Kayan | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| — | Yunus Tuzluoğlu | 17 | — | — | — |