
FC Arouca
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Vasco Seabra
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 24 (85,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca
- Sức chứa
- 5.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 78 | Alex Pinto | 28 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 7 | 0 |
| 19 | Alfonso Trezza | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 9 |
| 44 | Amadou Dante | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 16 | Arnau Solà | 23 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 10 | 0 |
| 25 | Bas Kuipers | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 87 | Batata | 19 | — | — | — |
| 5 | Boris Popović | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 24 | Brian Mansilla | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 8 | David Simão | 36 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 12 | 0 |
| 6 | Diogo Monteiro | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 23 | Dylan Nandín | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 22 | Espen van Ee | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 2 |
| 9 | Fally Mayulu | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 14 | Hyun-ju Lee | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 7 |
| 12 | Ignacio de Arruabarrena | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 17 | Iván Barbero | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 8 |
| 30 | Jakub Vinarčík | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 15 | Javi Sánchez | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 1 | João Valido | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 3 | José Fontán | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 2 | José Silva | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 6 | Mamadou Loum | 29 | 800,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 46 | Mateo Flores | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 4 | Matías Rocha | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 11 | Miguel Puche | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 7 | Naïs Djouahra | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 6 |
| 66 | Omar Fayed | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 10 | Pablo Gozálbez | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 89 | Pedro Santos | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 77 | Romualdas Jansonas | 21 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 21 | Taichi Fukui | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 4 |
| 28 | Tiago Esgaio | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 3 |
| 9 | Vladislav Morozov | 25 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 20 | Yellu Santiago | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |