
FC Midtjylland
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Thomas Thomasberg
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 24,0
- Cầu thủ ngoại
- 22 (68,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- MCH Arena
- Sức chứa
- 12.055
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Abdou Aziz Ndiaye | 20 | — | — | — |
| 9 | Adam Buksa | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 4 |
| 13 | Adam Gabriel | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 33 | Alamara Djabi | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 58 | Aral Şimşir | 24 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 9 |
| 35 | Bilal Konteh | 19 | — | — | — |
| 80 | Dani Silva | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 0 |
| 11 | Darío Osorio | 22 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 4 |
| 21 | Denil Castillo | 22 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 14 | Edward Chilufya | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 16 | Elías Ólafsson | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 7 | Franculino | 22 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 20 |
| 90 | Friday Etim | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 10 | Gue-sung Cho | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 7 |
| 33 | Gustav Bjerge | 20 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| 3 | Han-beom Lee | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 1 | Jonas Lössl | 37 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 38 | Julius Emefile | 19 | — | 1 | 0 |
| 74 | Júnior Brumado | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 12 |
| 39 | Junior Zé | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 43 | Kevin Mbabu | 31 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 31 | Liam Selin | 20 | — | — | — |
| 22 | Mads Bech Sørensen | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 3 |
| 48 | Malik Pimpong | 18 | — | — | — |
| 60 | Mark Ugboh | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 6 | Martin Erlić | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 5 |
| 17 | Mikael Uhre | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 41 | Mikel Gogorza | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 4 |
| 24 | Oliver Sørensen | 24 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 1 |
| 4 | Ousmane Diao | 22 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 30 | Ovie Ejeheri | 23 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 29 | Paulinho | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 2 |
| 19 | Pedro Bravo | 21 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 34 | Sofus Johannesen | 19 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 4 |
| 20 | Valdemar Byskov | 21 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 7 |
| 55 | Victor Bak | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 3 |