CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Athletic Club
Thông tin CLB
- HLV
- Ernesto Valverde
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 26,8
- Cầu thủ ngoại
- 4 (12,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- San Mamés
- Sức chứa
- 53.289
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adama Boiro | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 33 | Adrián Pérez | 19 | — | — | — |
| 28 | Aimar Duñabeitia | 23 | — | — | — |
| 4 | Aitor Paredes | 26 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 2 |
| 30 | Alejandro Rego | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 1 |
| 7 | Álex Berenguer | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 2 |
| 27 | Álex Padilla | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 46 | Ander Izagirre | 23 | — | — | — |
| 2 | Andoni Gorosabel | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 0 |
| 31 | Asier Hierro | 21 | — | 4 | 0 |
| 14 | Aymeric Laporte | 32 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 24 | Beñat Prados | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 3 | Dani Vivian | 27 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 1 |
| 49 | Eder García | 22 | — | 2 | 0 |
| 40 | Elijah Gift | 20 | — | — | — |
| 43 | Endika Buján | 23 | — | — | — |
| 11 | Gorka Guruzeta | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 47 | 17 |
| 35 | Ibon Sánchez | 22 | — | 1 | 0 |
| 47 | Iker Monreal | 21 | — | 2 | 0 |
| 9 | Iñaki Williams | 32 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 4 |
| 15 | Iñigo Lekue | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 16 | Iñigo Ruiz de Galarreta | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 1 |
| 12 | Jesús Areso | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 0 |
| 34 | Jon de Luis | 23 | — | — | — |
| 21 | Maroan Sannadi | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 1 |
| 18 | Mikel Jauregizar | 22 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 48 | 3 |
| 26 | Mikel Santos | 21 | — | — | — |
| 6 | Mikel Vesga | 33 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 0 |
| 22 | Nico Serrano | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 2 |
| 10 | Nico Williams | 24 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 6 |
| 8 | Oihan Sancet | 26 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 6 |
| 23 | Robert Navarro | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 43 | 8 |
| 44 | Selton Sánchez | 19 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 13 | Unai Egiluz | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Unai Gómez | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 2 |
| 1 | Unai Simón | 29 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 0 |
| 25 | Urko Izeta | 26 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 1 |
| 5 | Yeray Álvarez | 31 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 17 | Yuri Berchiche | 36 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 0 |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.