BRIGHTON10 bài viết
Brighton
The Amex — bộ máy tuyển dụng thông minh nhất giải.
Thông tin CLB
- HLV
- Fabian Hürzeler
- Quy mô đội hình
- 37
- Tuổi trung bình
- 25,0
- Cầu thủ ngoại
- 29 (78,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 19
- Sân vận động
- AMEX Stadium
- Sức chứa
- 31.876
- Cân bằng chuyển nhượng
- -8,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Adam Webster | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 1 | Bart Verbruggen | 24 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 0 |
| 39 | Carl Rushworth | 25 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Carlos Baleba | 22 | 55,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 0 |
| 19 | Charalampos Kostoulas | 19 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 2 |
| 51 | Charlie Tasker | 20 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 18 | Danny Welbeck | 35 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 14 |
| 25 | Diego Gómez | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 10 |
| 16 | Eiran Cashin | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 24 | Ferdi Kadıoğlu | 27 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 1 |
| 71 | Freddie Simmonds | 18 | — | — | — |
| 10 | Georginio Rutter | 24 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 3 |
| 53 | Harry Howell | 18 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 6 | 1 |
| 13 | Jack Hinshelwood | 21 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 4 |
| — | James Beadle | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 20 | James Milner | 40 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 1 |
| 6 | Jan Paul van Hecke | 26 | 45,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 3 |
| 23 | Jason Steele | 36 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 57 | Joe Knight | 21 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 34 | Joël Veltman | 34 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 1 |
| 22 | Kaoru Mitoma | 29 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 3 |
| 5 | Lewis Dunk | 34 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 1 |
| 40 | Malick Yalcouyé | 20 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 27 | Mats Wieffer | 26 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 2 |
| 29 | Maxim De Cuyper | 25 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 2 |
| 58 | Nehemiah Oriola | 19 | — | 1 | 0 |
| 62 | Nils Ramming | 19 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 21 | Olivier Boscagli | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 1 |
| 7 | Solly March | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 9 | Stefanos Tzimas | 20 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 3 |
| 37 | Tom McGill | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Tom Watson | 20 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 11 | Yankuba Minteh | 22 | 45,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 3 |
| 26 | Yasin Ayari | 23 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 4 |
Tin mới nhất
Sunderland đón Brighton: chủ nhà tìm điểm trước đội hạng ba
PREMArsenal sụp đổ ngay tại Emirates
Brighton tiếp Leeds: Thử thách phong độ bất bại
PREMPalmer rực sáng, Martinez về: Chelsea đang nghiêm túc
PREM
