Goztepe 2 – 2
Caykur Rizespor
Göztepe Gürsel Aksel Stadi, IzmirFT
- 90'+4'PenN — Efkan Bekiroglu
- 89'K — Zakaria Ariss
- 87'K — Moussa DiakitéRa — Ibrahim Olawoyin
- 85'N — Taha Altikardes
- 80'K — Iustin Doicaru
- 79'N — Turaç Böke
- 76'N — Turaç BökeRa — Janderson
- 76'N — Sinclair ArmstrongRa — Juan
- 74'N — Alexis AntunesRa — Rhaldney
- 70'K — Ibrahim Olawoyin
- 69'N — Rhaldney
- 68'K — Can BozdoganRa — Qazim Laçi
- 65'N — Efkan BekirogluRa — André Henrique
- 65'N — Faustino AnjorinRa — Alex Matos
- 58'K — Ahmed KutucuRa — Tayyib Talha Sanuc
- 58'K — Iustin DoicaruRa — Emrecan Bulut
- 58'K — Zakaria ArissRa — Taha Sahin
- HT 1–0
- 18'N — Alex Matos
- 16'N — Arda Okan Kurtulan
- 2'N — Arda Okan Kurtulan
- KO – 00:00
Sút trúng đíchGOZ
104
Cú sútGOZ
2511
Phạt gócGOZ
43
- 90'+4'Efkan Bekiroglu (Goztepe) Penalty - Scored at 90'+4'
- 89'Zakaria Ariss (Caykur Rizespor) Yellow Card at 89'
- 87'Moussa Diakité (Caykur Rizespor) Substitution at 87'
- 85'Taha Altikardes (Goztepe) Yellow Card at 85'
- 80'Iustin Doicaru (Caykur Rizespor) Goal at 80'
- 79'Turaç Böke (Goztepe) Yellow Card at 79'
- 76'Sinclair Armstrong (Goztepe) Substitution at 76'
- 76'Turaç Böke (Goztepe) Substitution at 76'
- 74'Alexis Antunes (Goztepe) Substitution at 74'
- 70'Ibrahim Olawoyin (Caykur Rizespor) Goal at 70'
- 69'Rhaldney (Goztepe) Yellow Card at 69'
- 68'Can Bozdogan (Caykur Rizespor) Substitution at 68'
- 65'Faustino Anjorin (Goztepe) Substitution at 65'
- 65'Efkan Bekiroglu (Goztepe) Substitution at 65'
- 58'Zakaria Ariss (Caykur Rizespor) Substitution at 58'
- 58'Iustin Doicaru (Caykur Rizespor) Substitution at 58'
- 58'Ahmed Kutucu (Caykur Rizespor) Substitution at 58'
- 18'Alex Matos (Goztepe) Yellow Card at 18'
- 16'Arda Okan Kurtulan (Goztepe) Yellow Card at 16'
- 2'Arda Okan Kurtulan (Goztepe) Goal at 2'
Dứt điểm nhiều nhất3RhaldneyGoztepe
Cứu thua nhiều nhất8Yahia FofanaCaykur Rizespor
Bị phạm lỗi nhiều nhất3Qazim LaçiCaykur Rizespor
Thay người
- 65'10Efkan Bekiroglu7André Henrique
- 65'18Faustino Anjorin6Alex Matos
- 74'8Alexis Antunes5Rhaldney
- 76'14Turaç Böke39Janderson
- 76'22Sinclair Armstrong9Juan
- 58'23Ahmed Kutucu5Tayyib Talha Sanuc
- 58'79Iustin Doicaru99Emrecan Bulut
- 58'17Zakaria Ariss37Taha Sahin
- 68'70Can Bozdogan20Qazim Laçi
- 87'6Moussa Diakité10Ibrahim Olawoyin
- 33MOMehmet OzturkSUB
- 10EB
Efkan BekirogluSUBVào
- 8AA
Alexis AntunesSUBVào
- 18FAFaustino AnjorinSUBVào
- 14TBTuraç BökeSUBVào
- 22SA
Sinclair ArmstrongSUBVào
- 30ZG
Zafer GörgenSUB
- 23AK
Ahmed KutucuSUBVào
- 79IDIustin DoicaruSUBVào
- 8DVDal VaresanovicSUB
- 17ZA
Zakaria ArissSUBVào
- 11AM
Adedire MebudeSUB
- 21SB
Siaka BakayokoSUB
- 70CBCan BozdoganSUBVào
- 29GB
Gennaro BorrelliSUB
- 6MDMoussa DiakitéSUBVào
GoztepeCaykur Rizespor
- 10Sút trúng đích4
- 25Cú sút11
- 40Độ chính xác dứt điểm %36.4
- 6Cú sút bị chặn4
- 4Phạt góc3
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 2Cứu thua8
- 39.7Kiểm soát bóng %60.3
- 274Đường chuyền423
- 205Đường chuyền chính xác335
- 74.8Độ chính xác chuyền bóng %79.2
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 16Số lần tắc bóng21
- 8Tắc bóng thành công12
- 50Tỷ lệ tắc bóng thành công %57.1
- 0Số lần cắt bóng0
- 21Số lần phá bóng39
- 3Việt vị2
- 15Phạm lỗi9
- 5Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Champions League | Amed SFKAmed SFK | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | +8 | 13 |
| 2 Champions League qualifying | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | +3 | 13 | |
| 3 Europa League qualifying | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | +7 | 12 | |
| 4 Conference League qualifying | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 6 | +10 | 10 | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 5 | +8 | 10 | |
| 8 | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 10 | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | +1 | 7 | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 7 | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 11 | -8 | 7 | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | |
| 16 Relegated | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | |
| 17 Relegated | 6 | 0 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 3 | |
| 18 Relegated | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 16 | -14 | 3 |
Vòng tiếp theo
- Champions League
- Champions League qualifying
- Europa League qualifying
- Conference League qualifying
- Relegated
Goztepe · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- W3-1
- W3-0
- L3-6
- W3-0
- L1-7
Trận gần nhất xếp trước.
Goztepe
DLLLD
- ALA2-2
- GAZ2-4
- GAL2-3
- GEN0-1
- SAM3-3
Caykur Rizespor
WLWLW
- EYU2-0
- ALA0-1
- GAZ2-1
- SAM0-2
- KNY1-0
- Giải đấu
- Süper Lig
- Sân vận động
- Göztepe Gürsel Aksel Stadi, Izmir
- Trọng tài
- Oguzhan Çakir
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Goztepe – Caykur Rizespor là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 21 tháng 9, 2026 đã kết thúc với tỷ số Goztepe 2–2 Caykur Rizespor.
Đội hình ra sân của trận Goztepe – Caykur Rizespor là gì?
- Goztepe triển khai sơ đồ 3-4-1-2 và ra sân với đội hình: Arda Ozcimen, Ege Yildirim, Malcom Bokele, Taha Altikardes, Rhaldney, Alex Matos, André Henrique, Richard Akonnor, Arda Okan Kurtulan, Juan, Janderson. Caykur Rizespor triển khai sơ đồ 5-3-2 và ra sân với đội hình: Yahia Fofana, Attila Mocsi, Modibo Sagnan, Tayyib Talha Sanuc, Mithat Pala, Taha Sahin, Taylan Antalyali, Qazim Laçi, Ibrahim Olawoyin, Emrecan Bulut, Ali Sowe.
Phong độ gần đây của Goztepe như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Goztepe đã thắng 0, hòa 2 và thua 3.
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Caykur Rizespor đã thắng 3, hòa 0 và thua 2.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Goztepe và Caykur Rizespor là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Goztepe đã thắng 3 trận, Caykur Rizespor đã thắng 2 trận, và 0 trận hòa.
Giá trị đội hình
Goztepe
€75m
1.6×
Caykur Rizespor
€46m
Tuổi trung bình24.2 · 25.4
Cầu thủ nước ngoài61% · 53%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Ra mắt tại đây
Goztepe2 / 34
Salem Bouajila · Tibet Durakçay
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
Goztepe
Caykur Rizespor
1Erdem Canpolat2Khusniddin Alikulov3Samet Akaydin4Attila Mocsi5Casper Højer6Giannis Papanikolaou7Valentin Mihăilă9Ali Sowe10Ibrahim Olawoyin11Halil Dervişoğlu14Taylan Antalyalı18Muhamed Buljubasic20Qazim Laci27Modibo Sagnan35Efe Doğan37Taha Şahin50Loide Augusto54Mithat Pala70Furkan Orak75Yahia Fofana77Altin Zeqiri90Bayram Berk Çapoğlu94Yakup Ayan99Emrecan Bulut
Từng khoác áo cả hai
Những cầu thủ từng ở cả Goztepe và Caykur Rizespor. Số trận được tính từ mùa 2012/13.
Chuyển thẳng từ bên này sang bên kia
Những vụ chuyển nhượng trực tiếp giữa hai câu lạc bộ, mới nhất trước.
- Kubilay Kanatsızkuş Caykur Rizespor → Goztepe · 2023
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.