Amed SFK 3 – 2
Besiktas
Diyarbakir Stadyumu, DiyarbakirFT
- 90'+10'N — Rayan Raveloson
- 90'+8'PenK — Orkun Kökçü
- 90'+8'K — Emir Han Topcu
- 90'+8'N — Mehmet Yesil
- 90'+8'K — Orkun Kökçü
- 90'+2'N — Alban Lafont
- 86'N — Mehmet YesilRa — Dia Saba
- 84'N — Amadou Cissé
- 83'N — Ali BülbülRa — Umut Meras
- 79'K — Oh Hyeon-GyuRa — Emmanuel Agbadou
- 78'N — Amadou Cissé
- 76'N — Cem ÜstündagRa — Gift Orban
- 71'K — Milot RashicaRa — Ilhan Fakili
- 64'N — Lumbardh Dellova
- 59'N — Furkan Soyalp
- 58'K — Emmanuel Agbadou
- 55'K — Dusan Vlahovic
- 46'K — Amir Murillo
- HT 2–0
- 45'+1'N — Samuel Ballet
- 45'N — Amadou CisséRa — Mohamed Khalil
- 45'K — Václav CernýRa — Ernest Poku
- 45'K — Emir Han TopcuRa — Tiago Djaló
- 45'K — Fabio MirettiRa — Junior Olaitan
- HT 2–0
- 38'K — Ilhan Fakili
- 33'N — Ermal Krasniqi
- 26'N — Mohamed Khalil
- 22'N — Dia Saba
- 13'N — Gift Orban
- KO – 00:00
Sút trúng đích
88
Cú sútBES
1021
Phạt gócBES
110
- 90'+10'Rayan Raveloson (Amed SFK) Yellow Card at 90'+10'
- 90'+8'Orkun Kökçü (Besiktas) Yellow Card at 90'+8'
- 90'+8'Mehmet Yesil (Amed SFK) Yellow Card at 90'+8'
- 90'+8'Emir Han Topcu (Besiktas) Yellow Card at 90'+8'
- 90'+8'Orkun Kökçü (Besiktas) Penalty - Scored at 90'+8'
- 90'+2'Alban Lafont (Amed SFK) Yellow Card at 90'+2'
- 86'Mehmet Yesil (Amed SFK) Substitution at 86'
- 84'Amadou Cissé (Amed SFK) Red Card at 84'
- 83'Ali Bülbül (Amed SFK) Substitution at 83'
- 79'Oh Hyeon-Gyu (Besiktas) Substitution at 79'
- 78'Amadou Cissé (Amed SFK) Yellow Card at 78'
- 76'Cem Üstündag (Amed SFK) Substitution at 76'
- 71'Milot Rashica (Besiktas) Substitution at 71'
- 64'Lumbardh Dellova (Amed SFK) Yellow Card at 64'
- 59'Furkan Soyalp (Amed SFK) Goal at 59'
- 58'Emmanuel Agbadou (Besiktas) Yellow Card at 58'
- 55'Dusan Vlahovic (Besiktas) Goal at 55'
- 46'Amir Murillo (Besiktas) Yellow Card at 46'
- 45'Fabio Miretti (Besiktas) Substitution at 45'
- 45'Emir Han Topcu (Besiktas) Substitution at 45'
- 45'Václav Cerný (Besiktas) Substitution at 45'
- 45'Amadou Cissé (Amed SFK) Substitution at 45'
- 45'+1'Samuel Ballet (Amed SFK) Yellow Card at 45'+1'
- 38'Ilhan Fakili (Besiktas) Yellow Card at 38'
- 33'Ermal Krasniqi (Amed SFK) Yellow Card at 33'
- 26'Mohamed Khalil (Amed SFK) Yellow Card at 26'
- 22'Dia Saba (Amed SFK) Goal at 22'
- 13'Gift Orban (Amed SFK) Goal at 13'
Dứt điểm nhiều nhất6Orkun KökçüBesiktas
Cứu thua nhiều nhất5Alban LafontAmed SFK
Bị phạm lỗi nhiều nhất6Orkun KökçüBesiktas
Amed SFK4-2-3-1
Thay người
- 45'33Amadou Cissé74Mohamed Khalil
- 76'6Cem Üstündag99Gift Orban
- 83'81Ali Bülbül17Umut Meras
- 86'21Mehmet Yesil91Dia Saba
- 45'18Václav Cerný17Ernest Poku
- 45'53Emir Han Topcu35Tiago Djaló
- 45'21Fabio Miretti15Junior Olaitan
- 71'7Milot Rashica29Ilhan Fakili
- 79'9Oh Hyeon-Gyu12Emmanuel Agbadou
Dự bịAmed SFK
- 33AC
Amadou CisséSUBVào
- 81ABAli BülbülSUBVào
- 47KDKahraman DemirtapaSUB
- 27MBMustafa Burak BoznanSUB
- 3MAMiraç AcerSUB
- 97BKBerk KizildemirSUB
- 93RLRayan LutinSUB
- 21MYMehmet YesilSUBVào
- 6CÜ
Cem ÜstündagSUBVào
- 45MD
Mbaye DiagneSUB
- 11KO
Kassoum OuattaraSUB
- 7MR
Milot RashicaSUBVào
- 21FM
Fabio MirettiSUBVào
- 18VC
Václav CernýSUBVào
- 53ETEmir Han TopcuSUBVào
- 80DA
Dogan AlemdarSUB
- 8KYKartal Kayra YilmazSUB
- 4WN
Wilfred NdidiSUB
- 22TB
Taylan BulutSUB
- 9OHOh Hyeon-GyuSUBVào
Amed SFKBesiktas
- 8Sút trúng đích8
- 10Cú sút21
- 80Độ chính xác dứt điểm %38.1
- 0Cú sút bị chặn8
- 1Phạt góc10
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 5Cứu thua5
- 30.5Kiểm soát bóng %69.5
- 271Đường chuyền593
- 200Đường chuyền chính xác529
- 73.8Độ chính xác chuyền bóng %89.2
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 22Số lần tắc bóng14
- 15Tắc bóng thành công5
- 68.2Tỷ lệ tắc bóng thành công %35.7
- 0Số lần cắt bóng0
- 34Số lần phá bóng4
- 0Việt vị2
- 25Phạm lỗi7
- 7Thẻ vàng5
- 1Thẻ đỏ0
Amed SFK · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Amed SFK
WDWLW
- IBFK5-0
- KAS2-2
- TRAB2-1
- KOC0-2
- ERZ3-0
Besiktas
WWWWL
- OLM4-1
- ERZ3-0
- FEN2-1
- COR6-2
- ZAL0-1
- Giải đấu
- Süper Lig
- Sân vận động
- Diyarbakir Stadyumu, Diyarbakir
- Trọng tài
- Ali Sansalan
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Amed SFK – Besiktas là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 21 tháng 9, 2026 đã kết thúc với tỷ số Amed SFK 3–2 Besiktas.
Đội hình ra sân của trận Amed SFK – Besiktas là gì?
- Amed SFK triển khai sơ đồ 4-2-3-1 và ra sân với đội hình: Alban Lafont, David Bates, Lumbardh Dellova, Umut Meras, Ermal Krasniqi, Dia Saba, Rayan Raveloson, Furkan Soyalp, Gift Orban, Mohamed Khalil, Samuel Ballet. Besiktas triển khai sơ đồ 4-1-4-1 và ra sân với đội hình: Alexander Nübel, Tiago Djaló, Emmanuel Agbadou, Salih Özcan, Ridvan Yilmaz, Amir Murillo, Orkun Kökçü, Junior Olaitan, Ilhan Fakili, Ernest Poku, Dusan Vlahovic.
Phong độ gần đây của Amed SFK như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Amed SFK đã thắng 3, hòa 1 và thua 1.
Phong độ gần đây của Besiktas như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Besiktas đã thắng 4, hòa 0 và thua 1.
Số áo
Besiktas
4Wilfred Ndidi7Milot Rashica8Salih Uçan9Tammy Abraham10Orkun Kökçü11Cengiz Ünder14Felix Uduokhai17Kartal Yılmaz18Vaclav Cerny19El Bilal Touré22Taylan Bulut25Gökhan Sazdağı26Jota Silva30Ersin Destanoğlu33Rıdvan Yılmaz35Tiago Djaló52Devrim Şahin53Emirhan Topçu91Mustafa Hekimoğlu96Emir Yaşar99Emre Bilgin
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.