Çorum FK 1 – 2
Alanyaspor
Çorum Sehir Stadyumu, ÇorumFT
- 90'+5'N — Çaglar Söyüncü
- 89'N — Emircan GürlükRa — Andrei Borza
- 78'K — Arda Usluoglu
- 76'K — Arda UsluogluRa — Iván Cédric
- 76'N — Jesús Ramírez
- 75'K — Ianis HagiRa — Paolo Fernandes
- 75'K — Ibrahim KayaRa — Baran Gezek
- 72'N — Ermin MahmicRa — Fredy
- 67'K — Gaïus Makouta
- 60'N — Youssoufa MoukokoRa — Cengiz Ünder
- 58'K — Meschack EliaRa — Hwang Ui-Jo
- 57'N — Ahmed Ildiz
- 56'N — Andrei Borza
- 45'N — Çaglar SöyüncüRa — Serdar Saatci
- 45'N — Ahmed IldizRa — Mohammed Diomande
- HT 0–0
- 40'N — Serdar Saatci
- 28'N — Cengiz Ünder
- KO – 21:00
Sút trúng đích
55
Cú sútCOR
129
Phạt góc
33
- 90'+5'Çaglar Söyüncü (Çorum FK) Yellow Card at 90'+5'
- 89'Emircan Gürlük (Çorum FK) Substitution at 89'
- 78'Arda Usluoglu (Alanyaspor) Goal at 78'
- 76'Jesús Ramírez (Çorum FK) Goal at 76'
- 76'Arda Usluoglu (Alanyaspor) Substitution at 76'
- 75'Ibrahim Kaya (Alanyaspor) Substitution at 75'
- 75'Ianis Hagi (Alanyaspor) Substitution at 75'
- 72'Ermin Mahmic (Çorum FK) Substitution at 72'
- 67'Gaïus Makouta (Alanyaspor) Goal at 67'
- 60'Youssoufa Moukoko (Çorum FK) Substitution at 60'
- 58'Meschack Elia (Alanyaspor) Substitution at 58'
- 57'Ahmed Ildiz (Çorum FK) Yellow Card at 57'
- 56'Andrei Borza (Çorum FK) Yellow Card at 56'
- 45'Ahmed Ildiz (Çorum FK) Substitution at 45'
- 45'Çaglar Söyüncü (Çorum FK) Substitution at 45'
- 40'Serdar Saatci (Çorum FK) Yellow Card at 40'
- 28'Cengiz Ünder (Çorum FK) Yellow Card at 28'
Dứt điểm nhiều nhất3Jesús RamírezÇorum FK
Cứu thua nhiều nhất4Paulo VictorAlanyaspor
Bị phạm lỗi nhiều nhất4Paolo FernandesAlanyaspor
Thay người
- 45'2Çaglar Söyüncü4Serdar Saatci
- 45'30Ahmed Ildiz10Mohammed Diomande
- 60'14Youssoufa Moukoko7Cengiz Ünder
- 72'26Ermin Mahmic16Fredy
- 89'17Emircan Gürlük24Andrei Borza
- 58'12Meschack Elia16Hwang Ui-Jo
- 75'10Ianis Hagi22Paolo Fernandes
- 75'7Ibrahim Kaya55Baran Gezek
- 76'17Arda Usluoglu19Iván Cédric
- 30AIAhmed IldizSUBVào
- 15AŞArda Hilmi ŞengülSUB
- 17EG
Emircan GürlükSUBVào
- 3BÖ
Berat ÖzdemirSUB
- 2ÇSÇaglar SöyüncüSUBVào
- 21GG
Goktan GurpuzSUB
- 26EMErmin MahmicSUBVào
- 18EE
Erhan ErentürkSUB
- 14YM
Youssoufa MoukokoSUBVào
- 5AP
Alexandre PenetraSUB
- 9OAOmar Ben AliSUB
- 17AU
Arda UsluogluSUBVào
- 26IC
Izzet CelikSUB
- 88YO
Yusuf OzdemirSUB
- 10IH
Ianis HagiSUBVào
- 7IK
Ibrahim KayaSUBVào
- 4BÖ
Bedirhan ÖzyurtSUB
- 12ME
Meschack EliaSUBVào
- 8EK
Enes KeskinSUB
- 23MB
Mert BayramSUB
Çorum FKAlanyaspor
- 5Sút trúng đích5
- 12Cú sút9
- 41.7Độ chính xác dứt điểm %55.6
- 3Cú sút bị chặn1
- 3Phạt góc3
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 3Cứu thua4
- 66.4Kiểm soát bóng %33.6
- 611Đường chuyền306
- 540Đường chuyền chính xác243
- 88.4Độ chính xác chuyền bóng %79.4
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 15Số lần tắc bóng15
- 8Tắc bóng thành công6
- 53.3Tỷ lệ tắc bóng thành công %40
- 0Số lần cắt bóng0
- 8Số lần phá bóng33
- 1Việt vị0
- 22Phạm lỗi8
- 5Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Champions League | Amed SFKAmed SFK | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | +8 | 13 |
| 2 Champions League qualifying | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | +3 | 13 | |
| 3 Europa League qualifying | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | +7 | 12 | |
| 4 Conference League qualifying | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 6 | +10 | 10 | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 5 | +8 | 10 | |
| 8 | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 10 | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | +1 | 7 | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 7 | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 11 | -8 | 7 | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | |
| 16 Relegated | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | |
| 17 Relegated | 6 | 0 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 3 | |
| 18 Relegated | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 16 | -14 | 3 |
Vòng tiếp theo
- Champions League
- Champions League qualifying
- Europa League qualifying
- Conference League qualifying
- Relegated
Çorum FK · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Çorum FK
WWLLD
- SAM5-1
- EYU3-0
- BES2-6
- KAS0-1
- GAL2-2
Alanyaspor
DWLWD
- GOZ2-2
- CAY1-0
- EYU1-2
- BES1-0
- GAZ1-1
- Giải đấu
- Süper Lig
- Sân vận động
- Çorum Sehir Stadyumu, Çorum
- Trọng tài
- Alper Akarsu
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Çorum FK – Alanyaspor là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 19 tháng 9, 2026 đã kết thúc với tỷ số Çorum FK 1–2 Alanyaspor.
Đội hình ra sân của trận Çorum FK – Alanyaspor là gì?
- Çorum FK triển khai sơ đồ 4-2-3-1 và ra sân với đội hình: Marcos Felipe, Hrvoje Smolcic, Serdar Saatci, Andrei Borza, Gokhan Sazdagi, Mohammed Diomande, Fredy, Ylber Ramadani, Jesús Ramírez, Alexandros Kyziridis, Cengiz Ünder. Alanyaspor triển khai sơ đồ 3-4-2-1 và ra sân với đội hình: Paulo Victor, Fidan Aliti, Fatih Aksoy, Nuno Lima, Baran Gezek, Gaïus Makouta, Ruan, Florent Hadergjonaj, Iván Cédric, Hwang Ui-Jo, Paolo Fernandes.
Phong độ gần đây của Çorum FK như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Çorum FK đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Phong độ gần đây của Alanyaspor như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Alanyaspor đã thắng 2, hòa 2 và thua 1.
Ra mắt tại đây
Alanyaspor1 / 35
Arda Usluoğlu
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
Alanyaspor
1Ertuğrul Taşkıran2Batuhan Yavuz3Nuno Lima5Fidan Aliti6İzzet Çelik7Efecan Karaca8Enes Keskin9Steve Mounié10Güven Yalçın11Ruan12Meschack Elia14Ianis Hagi16Ui-jo Hwang17Nicolas Janvier18Baran Moğultay20Fatih Aksoy22Uchenna Ogundu27İbrahim Kaya30Bruno Viana42Gaius Makouta48Paulo Victor50Ümit Akdağ58Maestro94Florent Hadergjonaj
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.