
SC Braga
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Carlos Vicens
- Quy mô đội hình
- 38
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 23 (60,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga
- Sức chứa
- 30.286
- Cân bằng chuyển nhượng
- +18,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Adrian Leon Barisic | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 96 | Afonso Sousa | 19 | — | — | — |
| 36 | Alaa Bellaarouch | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Amine El Ouazzani | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 2 |
| 26 | Bright Arrey-Mbi | 23 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 0 |
| 50 | Diego Rodrigues | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 2 |
| 27 | Florian Grillitsch | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 81 | Fodé Pascoal | 21 | — | 1 | 0 |
| 39 | Fran Navarro | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 10 |
| 77 | Gabri Martínez | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 4 |
| 17 | Gabriel Moscardo | 21 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 29 | Gorby | 24 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 2 |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 3 |
| 72 | João Aragão | 18 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 78 | João Carvalho | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 33 | João Marques | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 8 | João Moutinho | 40 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 1 |
| 53 | Jonatás Noro | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 5 | Leonardo Lelo | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 1 |
| 90 | Luisinho | 20 | — | 3 | 0 |
| 1 | Lukas Hornicek | 24 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 50 | 0 |
| 20 | Mario Dorgeles | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 5 |
| 70 | Mordomo | 21 | — | 1 | 0 |
| 62 | Nuno Matos | 21 | — | — | — |
| 18 | Pau Víctor | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 15 |
| 15 | Paulo Oliveira | 34 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 21 | Ricardo Horta | 32 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 18 |
| 10 | Rodrigo Zalazar | 27 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 19 |
| 56 | Romário Cunha | 18 | — | — | — |
| 11 | Samy Jr. Merheg | 19 | — | — | — |
| 95 | Sandro Vidigal | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 4 | Sikou Niakaté | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 12 | Tiago Sá | 31 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 80 | Vasconcelos | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 2 | Víctor Gómez | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 1 |
| 6 | Vítor Carvalho | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 41 | Yanis da Rocha | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |