
BK Häcken
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 13 (48,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Nordic Wellness Arena
- Sức chứa
- 6.316
- Cân bằng chuyển nhượng
- +15,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Abdoulaye Doumbia | 18 | 100,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 21 | Adam Lundkvist | 32 | 650,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 0 |
| 20 | Adrian Svanbäck | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 7 | 2 |
| 24 | Amor Layouni | 33 | 650,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 0 |
| 1 | Andreas Linde | 33 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Bamir Sadiku | 19 | — | — | — |
| 17 | Ben Engdahl | 23 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Brice Wembangomo | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 27 | Christ Wawa | 19 | — | — | — |
| 18 | Danilo Al-Saed | 27 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 35 | David Andersson | 23 | 650,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 19 | David Seger | 27 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 99 | Etrit Berisha | 37 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 0 |
| 22 | Filip Helander | 33 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 12 | Filip Öhman | 18 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 9 | Gustav Lindgren | 25 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 44 | Harry Hilvenius | 18 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 3 | 0 |
| 3 | Johan Hammar | 32 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 11 | Julius Lindberg | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 7 | 0 |
| 6 | Leo Väisänen | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 40 | Malte Ljungkull | 19 | — | — | — |
| 10 | Mikkel Rygaard | 35 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 0 |
| 23 | Olle Samuelsson | 22 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 6 | 0 |
| 16 | Pontus Dahbo | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 25 | Sabri Kondo | 20 | — | — | — |
| 7 | Sanders Ngabo | 22 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 5 | 0 |
| 8 | Silas Andersen | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 7 | 1 |
| — | Simen Hestnes | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Srdjan Hrstic | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |