
Kocaelispor
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Selçuk İnan
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,8
- Cầu thủ ngoại
- 13 (46,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Turka Araç Muayene Kocaeli Stadyumu
- Sức chứa
- 34.829
- Cân bằng chuyển nhượng
- -700,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Aaron Appindangoyé | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 4 | 0 |
| 22 | Ahmet Oğuz | 33 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 11 | Ahmet Sağat | 30 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | 33 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 2 | Anfernee Dijksteel | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 97 | Arda Özyar | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 5 | Botond Balogh | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 9 | Bruno Petkovic | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 7 |
| 30 | Bünyamin Dalkılıç | 20 | — | — | — |
| 70 | Can Keleş | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 8 | Cihat Çelik | 30 | 250,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | 2 | 0 |
| 7 | Dan Agyei | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 5 |
| 17 | Darko Churlinov | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 16 | Deniz Ceylan | 17 | — | — | — |
| 27 | Ege Bilim | 20 | — | — | — |
| 94 | Esat Narin | 19 | — | 2 | 0 |
| 18 | Furkan Gedik | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 35 | Gökhan Değirmenci | 37 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 8 | Habib Keïta | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 6 | Hrvoje Smolcic | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 98 | Joseph Nonge | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 10 | Karol Linetty | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 21 | Massadio Haïdara | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 4 | Mateusz Wieteska | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 45 | Mesut Can Tunalı | 25 | — | 1 | 0 |
| 89 | Muhammed Efe Küçük | 18 | — | — | — |
| 3 | Muharrem Cinan | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 17 | Oğulcan Çağlayan | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 4 | 0 |
| 34 | Oleksandr Syrota | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 6 | 0 |
| 41 | Onur Öztonga | 26 | — | — | — |
| 99 | Rigoberto Rivas | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 20 | Ryan MendesCape VerdeTấn công | 36 | 700,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 4 | 0 |
| 23 | Samet Yalçın | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 19 | Serdar Dursun | 34 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 6 |
| 83 | Serhat Öztaşdelen | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 14 | Show | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 15 | Tarkan Serbest | 32 | 500,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | 6 | 0 |